Finance

Danh sách
2903:TPE
Far Eastern Department Stores Ltd
22,15 NT$
+0,91%
(+0,20) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:36 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2903...
Mở
22,00 NT$
Cao
22,15 NT$
Thấp
22,00 NT$
Vốn hoá thị trường
31,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
1,24 Tr
Cổ tức
5,64%
Cổ tức hằng quý
0,31 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,91
Cao nhất trong 52 tuần
24,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,15 NT$
EPS
1,49 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,41 T
Số nhân viên
10 N
Mở
22,00 NT$
Cao
22,15 NT$
Thấp
22,00 NT$
Vốn hoá thị trường
31,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
1,24 Tr
Cổ tức
5,64%
Cổ tức hằng quý
0,31 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,91
Cao nhất trong 52 tuần
24,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,15 NT$
EPS
1,49 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,41 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Far Eastern Department Stores Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,2 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfeds.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,62 T
10,44 T
8,45 T
7,52 T
Giá vốn hàng bán
3,05 T
4,76 T
3,55 T
2,97 T
Chi phí doanh thu
3,05 T
4,76 T
3,55 T
2,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,93 T
4,21 T
3,64 T
3,56 T
Chi phí hoạt động
3,93 T
4,21 T
3,64 T
3,56 T
Tổng chi phí hoạt động
6,98 T
8,97 T
7,19 T
6,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
640,26 Tr
1,47 T
1,26 T
984,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,13 Tr
26,38 Tr
-9,64 Tr
-280,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
699,64 Tr
1,03 T
711,71 Tr
724,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
729,12 Tr
1,31 T
967,46 Tr
644,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-25,62 Tr
247,48 Tr
98,35 Tr
512,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,66%
24,03%
13,82%
70,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
695,55 Tr
625,91 Tr
552,25 Tr
225,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,12%
6,00%
6,54%
3,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
333,62 Tr
66,04 Tr
59,81 Tr
54,36 Tr
Chi phí lãi suất
-374,64 Tr
-365,39 Tr
-378,06 Tr
-321,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-41,01 Tr
-299,36 Tr
-318,25 Tr
-267,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,14 T
1,92 T
1,74 T
1,46 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,90 Tr
42,77 Tr
675,00 N
600,14 Tr
Các ứng dụng của Google