Finance

Danh sách
2901:TPE
Shin Shin Co Ltd
24,75 NT$
-1,00%
(-0,25) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:08 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2901...
Mở
25,15 NT$
Cao
25,25 NT$
Thấp
24,60 NT$
Vốn hoá thị trường
1,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,70 N
Khối lượng
40,93 N
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
0,09 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
56,30
Cao nhất trong 52 tuần
26,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,30 NT$
EPS
0,44 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,04 Tr
Số nhân viên
33
Mở
25,15 NT$
Cao
25,25 NT$
Thấp
24,60 NT$
Vốn hoá thị trường
1,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,70 N
Khối lượng
40,93 N
Cổ tức
1,51%
Cổ tức hằng quý
0,09 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
56,30
Cao nhất trong 52 tuần
26,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,30 NT$
EPS
0,44 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,04 Tr
Số nhân viên
33
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shin Shin Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên33
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,78 Tr
33,72 Tr
33,92 Tr
32,72 Tr
Giá vốn hàng bán
4,51 Tr
-1,03 Tr
4,38 Tr
4,28 Tr
Chi phí doanh thu
4,51 Tr
-1,03 Tr
4,38 Tr
4,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,50 Tr
10,59 Tr
22,91 Tr
23,16 Tr
Chi phí hoạt động
24,50 Tr
27,92 Tr
22,91 Tr
23,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,01 Tr
26,90 Tr
27,29 Tr
27,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,77 Tr
6,82 Tr
6,63 Tr
5,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,60 Tr
3,01 Tr
1,73 Tr
3,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,34 Tr
11,83 Tr
9,60 Tr
10,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,34 Tr
11,83 Tr
9,60 Tr
10,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,61 Tr
2,40 Tr
1,92 Tr
2,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,36%
20,27%
20,00%
20,00%
Chi phí hoạt động khác
-
17,34 Tr
-
-
Thu nhập ròng
6,72 Tr
9,43 Tr
7,68 Tr
8,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,51%
27,98%
22,63%
25,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,73 Tr
1,90 Tr
1,44 Tr
1,93 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 N
-116,00 N
-329,00 N
-324,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,72 Tr
1,78 Tr
1,11 Tr
1,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,57 Tr
10,45 Tr
10,26 Tr
8,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google