Finance

Danh sách
2891C:TPE
CTBC Financial Holding Preferred Shares C
60,50 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:12 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2891C...
Mở
60,40 NT$
Cao
60,50 NT$
Thấp
60,40 NT$
Vốn hoá thị trường
1,35 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
12,87 N
Khối lượng
6,14 N
Cổ tức
4,13%
Cổ tức hằng quý
0,63 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,07
Cao nhất trong 52 tuần
63,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,00 NT$
EPS
4,30 NT$
Số nhân viên
26 N
Mở
60,40 NT$
Cao
60,50 NT$
Thấp
60,40 NT$
Vốn hoá thị trường
1,35 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
12,87 N
Khối lượng
6,14 N
Cổ tức
4,13%
Cổ tức hằng quý
0,63 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,07
Cao nhất trong 52 tuần
63,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,00 NT$
EPS
4,30 NT$
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CTBC Financial Holding Co., Ltd. founded by Jeffrey Koo Sr., the third-generation of the Koo Family. Originally under the Koos Group, CTBC Financial Holding is a holding company principally engaged in the finance industry through its eight major subsidiaries. As of 2024, the company reported total assets of $270 billion. The holding company is based in CTBC Financial Park, Taipei, Taiwan. Today, the company is majority owned and chaired by Jeffrey Koo Jr. alongside the Koo Family. Wikipedia
Giới thiệu về CTBC Financial Holding Preferred Shares C
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26,5 N
Ngày thành lập17 thg 5, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
18 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
0,78 NT$ / 1,00 NT$
-21,74%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
96,03 T / 54,84 T
+75,10%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
134,56 T
129,91 T
85,37 T
96,03 T
Giá vốn hàng bán
37,38 T
52,42 T
6,05 T
7,44 T
Chi phí doanh thu
37,38 T
52,42 T
6,05 T
7,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,42 T
24,01 T
21,71 T
23,73 T
Chi phí hoạt động
44,65 T
46,18 T
31,22 T
35,00 T
Tổng chi phí hoạt động
82,03 T
98,60 T
37,28 T
42,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,53 T
31,31 T
48,09 T
53,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
306,89 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
28,52 T
22,26 T
28,30 T
20,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,71 T
21,96 T
27,99 T
21,26 T
Chi phí thuế thu nhập
3,08 T
1,90 T
4,69 T
4,07 T
Thuế suất hiệu dụng
10,79%
8,55%
16,58%
19,44%
Chi phí hoạt động khác
17,28 T
16,97 T
4,13 T
3,36 T
Thu nhập ròng
24,92 T
19,86 T
23,10 T
16,43 T
Biên lợi nhuận ròng
18,52%
15,29%
27,06%
17,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,27
1,01
1,18
0,78
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-25,72 T
-25,78 T
-25,26 T
-27,01 T
Chi phí lãi suất ròng
-25,72 T
-25,78 T
-25,26 T
-27,01 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,05 T
2,12 T
2,07 T
2,10 T
EBITDA
53,69 T
32,52 T
49,25 T
54,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
63,11 Tr
-225,91 Tr
-1,33 T
1,34 T
Các ứng dụng của Google