Finance

Danh sách
Tại sao 288A giảm 2,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
288A:TYO
Laxus Technologies Inc
93,00 ¥
-2,11%
(-2,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 288A...
Mở
95 ¥
Cao
95 ¥
Thấp
93 ¥
Vốn hoá thị trường
2,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,49 N
Khối lượng
57,90 N
Chỉ số P/E
25,48
Cao nhất trong 52 tuần
173 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
87 ¥
EPS
4 ¥
Số nhân viên
44
Mở
95 ¥
Cao
95 ¥
Thấp
93 ¥
Vốn hoá thị trường
2,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,49 N
Khối lượng
57,90 N
Chỉ số P/E
25,48
Cao nhất trong 52 tuần
173 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
87 ¥
EPS
4 ¥
Số nhân viên
44
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Laxus Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên44
Ngày thành lập31 thg 8, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcorp.laxus.co
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
519,14 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
527,97 Tr
550,95 Tr
636,86 Tr
519,14 Tr
Giá vốn hàng bán
149,24 Tr
161,54 Tr
222,44 Tr
144,34 Tr
Chi phí doanh thu
149,24 Tr
161,54 Tr
222,44 Tr
144,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
373,82 Tr
332,97 Tr
332,93 Tr
309,36 Tr
Chi phí hoạt động
374,04 Tr
333,66 Tr
340,05 Tr
311,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
523,27 Tr
495,20 Tr
562,48 Tr
455,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,70 Tr
55,74 Tr
74,38 Tr
63,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,31 Tr
-18,20 Tr
5,72 Tr
6,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,90 Tr
52,36 Tr
42,70 Tr
51,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,77 Tr
31,72 Tr
78,10 Tr
64,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,24 Tr
42,48 Tr
674,00 N
15,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
72,13%
81,13%
1,58%
29,74%
Chi phí hoạt động khác
212,00 N
698,00 N
7,11 Tr
1,85 Tr
Thu nhập ròng
6,66 Tr
9,88 Tr
42,02 Tr
36,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,26%
1,79%
6,60%
7,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,16 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,23 Tr
-5,83 Tr
-6,17 Tr
-6,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,23 Tr
-5,83 Tr
-2,01 Tr
-6,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
164,68 Tr
153,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google