Finance

Danh sách
Tại sao 2889 giảm 4,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
2889:HKG
PATEO CONNECT Technology (Shanghai) Corp
56,25 HK$
-4,50%
(-2,65) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2889...
Mở
59,80 HK$
Cao
61,45 HK$
Thấp
56,25 HK$
Vốn hoá thị trường
9,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
623,07 N
Khối lượng
596,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
288,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,00 HK$
EPS
-9,12 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
59,80 HK$
Cao
61,45 HK$
Thấp
56,25 HK$
Vốn hoá thị trường
9,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
623,07 N
Khối lượng
596,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
288,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,00 HK$
EPS
-9,12 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PATEO CONNECT Technology (Shanghai) Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,92 N
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webpateo.com.cn
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CNY)
1,11 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,21 T
1,21 T
1,11 T
1,11 T
Giá vốn hàng bán
1,07 T
1,07 T
985,64 Tr
985,64 Tr
Chi phí doanh thu
1,07 T
1,07 T
985,64 Tr
985,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
134,14 Tr
134,14 Tr
74,11 Tr
74,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
412,15 Tr
412,15 Tr
193,26 Tr
193,26 Tr
Chi phí hoạt động
560,27 Tr
560,27 Tr
270,72 Tr
270,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,63 T
1,63 T
1,26 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-421,23 Tr
-421,23 Tr
-142,16 Tr
-142,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,26 Tr
3,26 Tr
14,54 Tr
14,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-433,16 Tr
-433,16 Tr
-153,81 Tr
-153,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-435,47 Tr
-435,47 Tr
-142,72 Tr
-142,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,00 N
5,00 N
-192,50 N
-192,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
0,13%
0,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-433,07 Tr
-433,07 Tr
-152,82 Tr
-152,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-35,74%
-35,74%
-13,72%
-13,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
897,00 N
897,00 N
706,00 N
706,00 N
Chi phí lãi suất
-14,30 Tr
-14,30 Tr
-16,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,40 Tr
-13,40 Tr
-15,30 Tr
-15,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-406,10 Tr
-406,10 Tr
-123,96 Tr
-123,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-64,00 N
-64,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google