Trang chủ288980 • KOSDAQ
add
Moadata Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
855,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
835,00 ₩ - 907,00 ₩
Phạm vi một năm
520,00 ₩ - 1.666,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
31,14 T KRW
Số lượng trung bình
833,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,44 T | -62,25% |
Chi phí hoạt động | 5,61 T | 50,50% |
Thu nhập ròng | -11,45 T | -8.647,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -177,88 | -22.616,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -862,27 Tr | -133,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,73 T | 13,45% |
Tổng tài sản | 78,22 T | -13,31% |
Tổng nợ | 58,49 T | 13,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,45 T | -8.647,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 193,31 Tr | -86,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,43 T | 66,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,98 T | 136,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 742,54 Tr | 137,45% |
Dòng tiền tự do | 405,27 Tr | 141,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
64