Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2026 • đã công bố • EPS vượt kỳ vọng +5,21% • Doanh thu vượt kỳ vọng +65,79%
Xem kết quả
2887F:TPE
TS Financial Holding Pref Shs E 2
45,80 NT$
-0,11%
(-0,050) 1 ngày
4 thg 9, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2887F...
Mở
45,85 NT$
Cao
45,85 NT$
Thấp
45,80 NT$
Vốn hoá thị trường
1,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
29,76 N
Khối lượng
14,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
48,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,05 NT$
Số nhân viên
19 N
Mở
45,85 NT$
Cao
45,85 NT$
Thấp
45,80 NT$
Vốn hoá thị trường
1,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
29,76 N
Khối lượng
14,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
48,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,05 NT$
Số nhân viên
19 N
Hồ sơ
Taishin Financial is a financial services company headquartered in Taipei, Taiwan. Taishin Financial Holdings consists of subsidiaries in the sectors of banking, securities, bills finance, assets management, and venture capital. The company's main subsidiary, Taishin Futures Co., Ltd., is a Taiwanese brokerage with headquarters in Taipei. It was founded in 1997 as a joint venture between Taishin Securities Co., Ltd. and Taishin International Bank, and is a member of the Taishin Financial Holdings. It involves in futures including brokerage, consultation, management and dealer business. The company is a member of Taiwan Futures Exchange. On July 24, 2025, Companies Taishin Financial Holding and Shin Kong Financial Holding merged to form Company TS Financial Holding. Wikipedia
Giới thiệu về TS Financial Holding Pref Shs E 2
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,3 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
1 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
0,88 NT$ / 0,84 NT$
+5,21%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
85,19 T / 51,39 T
+65,79%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,86 T
36,58 T
43,50 T
85,19 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,67 T
21,09 T
17,91 T
33,54 T
Chi phí hoạt động
16,67 T
21,09 T
17,91 T
33,54 T
Tổng chi phí hoạt động
16,67 T
21,09 T
17,91 T
33,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,19 T
15,49 T
25,59 T
51,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,19 T
15,49 T
25,59 T
51,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,19 T
15,49 T
25,59 T
51,65 T
Chi phí thuế thu nhập
775,98 Tr
760,87 Tr
4,53 T
6,20 T
Thuế suất hiệu dụng
5,88%
4,91%
17,71%
11,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,39 T
14,72 T
21,04 T
45,51 T
Biên lợi nhuận ròng
41,49%
40,23%
48,37%
53,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,52
0,60
0,81
0,88
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,21 Tr
301,55 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google