Finance

Danh sách
Tại sao 2885 tăng 2,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
2885:TPE
Tập đoàn Nguyên Đại Kim
68,20 NT$
+2,10%
(+1,40) 1 ngày
5 thg 10, 13:30:18 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2885...
Mở
67,90 NT$
Cao
68,50 NT$
Thấp
67,50 NT$
Vốn hoá thị trường
945,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,75 Tr
Khối lượng
14,14 Tr
Cổ tức
2,54%
Cổ tức hằng quý
0,43 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,88
Cao nhất trong 52 tuần
77,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,50 NT$
EPS
4,04 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,67 T
Số nhân viên
16 N
Mở
67,90 NT$
Cao
68,50 NT$
Thấp
67,50 NT$
Vốn hoá thị trường
945,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,75 Tr
Khối lượng
14,14 Tr
Cổ tức
2,54%
Cổ tức hằng quý
0,43 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,88
Cao nhất trong 52 tuần
77,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,50 NT$
EPS
4,04 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,67 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn Nguyên Đại Kim
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15,9 N
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyuanta.com
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (TWD)
61,86 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,09 T
32,03 T
36,61 T
61,86 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,64 T
14,61 T
21,51 T
30,06 T
Chi phí hoạt động
21,47 T
25,79 T
21,26 T
33,55 T
Tổng chi phí hoạt động
21,47 T
25,79 T
21,26 T
33,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,62 T
6,24 T
15,35 T
28,31 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 N
-75,34 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,36 T
12,76 T
18,72 T
28,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,33 T
12,77 T
18,40 T
27,97 T
Chi phí thuế thu nhập
2,14 T
2,12 T
3,13 T
4,65 T
Thuế suất hiệu dụng
15,99%
16,65%
16,71%
16,58%
Chi phí hoạt động khác
6,35 T
9,31 T
-2,01 T
1,56 T
Thu nhập ròng
10,47 T
9,83 T
14,41 T
22,16 T
Biên lợi nhuận ròng
34,78%
30,68%
39,36%
35,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
985,36 Tr
1,01 T
1,07 T
1,10 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,40 Tr
32,00 N
338,00 N
-3,13 Tr
Các ứng dụng của Google