Finance

Danh sách
2884:TPE
E. Sun Financial Holding Co Ltd
45,00 NT$
-1,64%
(-0,75) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:25 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2884...
Mở
45,75 NT$
Cao
45,95 NT$
Thấp
45,00 NT$
Vốn hoá thị trường
783,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,52 Tr
Khối lượng
15,44 Tr
Cổ tức
3,11%
Cổ tức hằng quý
0,35 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,70
Cao nhất trong 52 tuần
48,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,40 NT$
EPS
2,41 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,83 T
Số nhân viên
11 N
Mở
45,75 NT$
Cao
45,95 NT$
Thấp
45,00 NT$
Vốn hoá thị trường
783,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,52 Tr
Khối lượng
15,44 Tr
Cổ tức
3,11%
Cổ tức hằng quý
0,35 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,70
Cao nhất trong 52 tuần
48,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,40 NT$
EPS
2,41 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,83 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về E. Sun Financial Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,2 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webesunfhc.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,70 NT$ / 0,70 NT$
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
26,88 T / 26,35 T
+2,01%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,43 T
21,85 T
24,16 T
26,88 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,61 T
8,18 T
11,46 T
12,81 T
Chi phí hoạt động
11,61 T
12,14 T
11,46 T
12,81 T
Tổng chi phí hoạt động
11,61 T
12,14 T
11,46 T
12,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,82 T
9,71 T
12,71 T
14,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,81 T
9,70 T
12,71 T
14,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,82 T
9,71 T
12,71 T
14,07 T
Chi phí thuế thu nhập
1,36 T
1,55 T
2,64 T
2,66 T
Thuế suất hiệu dụng
12,58%
15,96%
20,77%
18,95%
Chi phí hoạt động khác
-
3,96 T
-
-
Thu nhập ròng
9,43 T
8,14 T
10,06 T
11,38 T
Biên lợi nhuận ròng
42,06%
37,25%
41,62%
42,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,58
0,49
0,62
0,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
154,00 N
264,00 N
3,54 Tr
288,00 N
Các ứng dụng của Google