Finance

Beta
Danh sách
2883:TYO
Dairei Co Ltd
1.971,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
11 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2883...
Mở
1.971 ¥
Cao
1.979 ¥
Thấp
1.971 ¥
Vốn hoá thị trường
11,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,22 N
Khối lượng
500,00
Chỉ số P/E
24,01
Cao nhất trong 52 tuần
2.079 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.930 ¥
EPS
82 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,01 Tr
Số nhân viên
150
Mở
1.971 ¥
Cao
1.979 ¥
Thấp
1.971 ¥
Vốn hoá thị trường
11,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,22 N
Khối lượng
500,00
Chỉ số P/E
24,01
Cao nhất trong 52 tuần
2.079 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.930 ¥
EPS
82 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,01 Tr
Số nhân viên
150
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Dairei Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên150
Ngày thành lập1 thg 6, 1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdai-rei.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
6,00 T
6,29 T
7,28 T
5,48 T
Giá vốn hàng bán
5,07 T
5,34 T
6,20 T
4,63 T
Chi phí doanh thu
5,07 T
5,34 T
6,20 T
4,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
799,00 Tr
811,00 Tr
847,00 Tr
623,00 Tr
Chi phí hoạt động
799,00 Tr
811,00 Tr
847,00 Tr
679,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,87 T
6,16 T
7,05 T
5,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
132,00 Tr
134,00 Tr
232,00 Tr
169,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
3,00 Tr
5,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
121,00 Tr
153,00 Tr
258,00 Tr
159,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
121,00 Tr
153,00 Tr
258,00 Tr
160,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,00 Tr
53,00 Tr
78,00 Tr
49,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,97%
34,64%
30,23%
30,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
92,00 Tr
100,00 Tr
180,00 Tr
110,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,53%
1,59%
2,47%
2,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
63,00 Tr
EBITDA
143,50 Tr
150,00 Tr
243,50 Tr
185,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu