Finance

Danh sách
2883:TPE
KGI Financial Holding Co Ltd
37,35 NT$
+1,22%
(+0,45) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:04 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2883...
Mở
36,90 NT$
Cao
37,70 NT$
Thấp
36,60 NT$
Vốn hoá thị trường
647,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,44 Tr
Khối lượng
67,23 Tr
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,84
Cao nhất trong 52 tuần
43,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,80 NT$
EPS
7,71 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,48 T
Số nhân viên
14 N
Mở
36,90 NT$
Cao
37,70 NT$
Thấp
36,60 NT$
Vốn hoá thị trường
647,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,44 Tr
Khối lượng
67,23 Tr
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,84
Cao nhất trong 52 tuần
43,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,80 NT$
EPS
7,71 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,48 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
KGI Financial Holding Co., Ltd., formerly China Development Financial Holding Co., Ltd., is a Financial Holding Corporation in Taiwan founded by Jeffrey Koo Sr. and the Koo Family. It mainly does business with its key subsidiaries the CDIB Capital Group, KGI Securities, KGI Bank and KGI Life. Today, the company is chaired by Angelo Koo, the fourth-generation of the Koo Family. Wikipedia
Giới thiệu về KGI Financial Holding Co Ltd
Giám đốc điều hànhStefano Bertamini
Số nhân viên13,8 N
Ngày thành lập28 thg 12, 2001
Trụ sở chínhTùng Sơn, Đài Bắc, Đài Loan
Lĩnh vực-
Trang webkgi.com
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
0,95 NT$ / 0,37 NT$
+156,76%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
55,46 T / 10,05 T
+451,80%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,49 T
72,60 T
26,67 T
55,46 T
Giá vốn hàng bán
25,40 T
52,16 T
6,53 T
12,76 T
Chi phí doanh thu
25,40 T
52,16 T
6,53 T
12,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,19 T
9,87 T
9,62 T
12,48 T
Chi phí hoạt động
19,37 T
22,89 T
10,37 T
13,23 T
Tổng chi phí hoạt động
44,77 T
75,05 T
16,90 T
25,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,72 T
-2,45 T
9,77 T
29,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
14,71 T
10,75 T
13,10 T
19,97 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,62 T
11,16 T
12,96 T
20,37 T
Chi phí thuế thu nhập
1,13 T
-258,27 Tr
1,41 T
3,21 T
Thuế suất hiệu dụng
7,69%
-2,40%
10,75%
16,08%
Chi phí hoạt động khác
9,24 T
12,12 T
-
-
Thu nhập ròng
13,58 T
11,01 T
11,69 T
16,75 T
Biên lợi nhuận ròng
18,73%
15,16%
43,83%
30,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,65
0,69
0,95
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,76 T
-5,90 T
-5,93 T
-6,76 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,76 T
-5,90 T
-5,93 T
-6,76 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
936,22 Tr
904,22 Tr
751,82 Tr
755,67 Tr
EBITDA
28,60 T
-2,43 T
10,56 T
30,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
17,63 Tr
-17,05 Tr
55,00 N
-24,66 T
Các ứng dụng của Google