Finance

Danh sách
2882A:TPE
Cathay Financial Preferred Stock
60,20 NT$
-0,17%
(-0,100) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2882A...
Mở
60,20 NT$
Cao
60,20 NT$
Thấp
60,20 NT$
Vốn hoá thị trường
1,77 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
54,62 N
Khối lượng
7,12 N
Cổ tức
5,81%
Cổ tức hằng quý
0,87 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,60
Cao nhất trong 52 tuần
62,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,60 NT$
EPS
9,12 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,53 T
Số nhân viên
52 N
Mở
60,20 NT$
Cao
60,20 NT$
Thấp
60,20 NT$
Vốn hoá thị trường
1,77 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
54,62 N
Khối lượng
7,12 N
Cổ tức
5,81%
Cổ tức hằng quý
0,87 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,60
Cao nhất trong 52 tuần
62,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,60 NT$
EPS
9,12 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,53 T
Số nhân viên
52 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cathay Financial Preferred Stock
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên51,8 N
Ngày thành lập31 thg 12, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
209,41 T
217,35 T
85,70 T
152,08 T
Giá vốn hàng bán
197,05 T
194,34 T
37,21 T
38,96 T
Chi phí doanh thu
197,05 T
194,34 T
37,21 T
38,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,65 T
29,47 T
16,68 T
20,07 T
Chi phí hoạt động
27,81 T
31,89 T
31,98 T
33,74 T
Tổng chi phí hoạt động
224,87 T
226,24 T
69,19 T
72,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,46 T
-8,89 T
16,52 T
79,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,06 T
13,83 T
5,97 T
1,77 T
EBT bao gồm các mục bất thường
29,06 T
30,78 T
38,39 T
52,63 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,06 T
22,76 T
38,09 T
54,95 T
Chi phí thuế thu nhập
64,54 Tr
-1,95 T
6,74 T
7,77 T
Thuế suất hiệu dụng
0,22%
-6,33%
17,54%
14,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
13,34 T
11,77 T
Thu nhập ròng
28,62 T
32,52 T
31,59 T
44,68 T
Biên lợi nhuận ròng
13,67%
14,96%
36,86%
29,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,95
2,22
3,31
2,80
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-17,98 T
-18,14 T
-17,81 T
-18,60 T
Chi phí lãi suất ròng
-17,98 T
-18,14 T
-17,81 T
-18,60 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,16 T
2,43 T
1,95 T
1,90 T
EBITDA
-13,99 T
-7,34 T
18,04 T
80,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,33 Tr
-306,47 Tr
-13,69 Tr
-48,44 Tr
Các ứng dụng của Google