Finance

Danh sách
Tại sao 2882 giảm 2,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
2882:TPE
Cathay Financial Holding Co Ltd
110,00 NT$
-2,65%
(-3,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:16 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2882...
Mở
113,00 NT$
Cao
113,50 NT$
Thấp
110,00 NT$
Vốn hoá thị trường
1,70 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
22,08 Tr
Khối lượng
19,34 Tr
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
0,88 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,07
Cao nhất trong 52 tuần
121,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
63,50 NT$
EPS
9,12 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,56 T
Số nhân viên
52 N
Mở
113,00 NT$
Cao
113,50 NT$
Thấp
110,00 NT$
Vốn hoá thị trường
1,70 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
22,08 Tr
Khối lượng
19,34 Tr
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
0,88 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,07
Cao nhất trong 52 tuần
121,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
63,50 NT$
EPS
9,12 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,56 T
Số nhân viên
52 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cathay Financial Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên51,8 N
Ngày thành lập31 thg 12, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
2,80 NT$ / 2,38 NT$
+17,65%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
152,08 T / 99,50 T
+52,84%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
209,41 T
217,35 T
85,70 T
152,08 T
Giá vốn hàng bán
197,05 T
194,34 T
37,21 T
38,96 T
Chi phí doanh thu
197,05 T
194,34 T
37,21 T
38,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,65 T
29,47 T
16,68 T
20,07 T
Chi phí hoạt động
27,81 T
31,89 T
31,98 T
33,74 T
Tổng chi phí hoạt động
224,87 T
226,24 T
69,19 T
72,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,46 T
-8,89 T
16,52 T
79,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,06 T
13,83 T
5,97 T
1,77 T
EBT bao gồm các mục bất thường
29,06 T
30,78 T
38,39 T
52,63 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,06 T
22,76 T
38,09 T
54,95 T
Chi phí thuế thu nhập
64,54 Tr
-1,95 T
6,74 T
7,77 T
Thuế suất hiệu dụng
0,22%
-6,33%
17,54%
14,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
13,34 T
11,77 T
Thu nhập ròng
28,62 T
32,52 T
31,59 T
44,68 T
Biên lợi nhuận ròng
13,67%
14,96%
36,86%
29,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,95
2,22
3,31
2,80
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-17,98 T
-18,14 T
-17,81 T
-18,60 T
Chi phí lãi suất ròng
-17,98 T
-18,14 T
-17,81 T
-18,60 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,16 T
2,43 T
1,95 T
1,90 T
EBITDA
-13,99 T
-7,34 T
18,04 T
80,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,33 Tr
-306,47 Tr
-13,69 Tr
-48,44 Tr
Các ứng dụng của Google