Finance

Danh sách
2881C:TPE
Tập đoàn tài chính Phú Bang
51,60 NT$
-0,19%
(-0,10) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:13 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2881C...
Mở
51,60 NT$
Cao
51,70 NT$
Thấp
51,60 NT$
Vốn hoá thị trường
2,24 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
38,77 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
8,24%
Cổ tức hằng quý
1,06 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
3,67
Cao nhất trong 52 tuần
54,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,10 NT$
EPS
14,06 NT$
Số nhân viên
42 N
Mở
51,60 NT$
Cao
51,70 NT$
Thấp
51,60 NT$
Vốn hoá thị trường
2,24 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
38,77 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
8,24%
Cổ tức hằng quý
1,06 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
3,67
Cao nhất trong 52 tuần
54,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,10 NT$
EPS
14,06 NT$
Số nhân viên
42 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tập đoàn Tài chính Phú Bang, tên giao dịch tiếng Anh: Fubon Financial Holding Co., Ltd. LSE:FBND là một công ty đa quốc gia của Đài Loan, bao gồm nhiều công ty con, hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực tài chính. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn tài chính Phú Bang
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên42,4 N
Ngày thành lập28 thg 11, 2001
Trụ sở chínhĐài Bắc, Đài Bắc, Đài Loan
Lĩnh vực-
Trang webfubon.com
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
8,72 NT$ / 4,19 NT$
+108,06%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
172,23 T / 110,43 T
+55,97%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
182,79 T
215,60 T
120,11 T
172,23 T
Giá vốn hàng bán
119,88 T
184,63 T
41,31 T
41,08 T
Chi phí doanh thu
119,88 T
184,63 T
41,31 T
41,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,78 T
24,26 T
13,82 T
16,92 T
Chi phí hoạt động
27,59 T
31,67 T
20,65 T
22,74 T
Tổng chi phí hoạt động
147,47 T
216,30 T
61,96 T
63,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,31 T
-705,63 Tr
58,15 T
108,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
44,87 T
32,31 T
38,62 T
75,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,91 T
32,32 T
38,50 T
75,74 T
Chi phí thuế thu nhập
5,04 T
2,35 T
5,06 T
11,41 T
Thuế suất hiệu dụng
11,23%
7,29%
13,11%
15,08%
Chi phí hoạt động khác
2,03 T
2,02 T
1,78 T
2,18 T
Thu nhập ròng
39,52 T
30,04 T
33,55 T
63,84 T
Biên lợi nhuận ròng
21,62%
13,93%
27,93%
37,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,60
2,14
4,74
8,72
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-29,07 T
-30,02 T
-31,46 T
-32,78 T
Chi phí lãi suất ròng
-29,07 T
-30,02 T
-31,46 T
-32,78 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,08 T
2,13 T
1,62 T
1,62 T
EBITDA
36,74 T
777,28 Tr
59,66 T
109,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,90 Tr
-519,51 Tr
-4,25 Tr
-3,81 Tr
Các ứng dụng của Google