Finance

Danh sách
287A:TYO
Kuroda Group Co Ltd
1.170,00 ¥
+0,43%
(+5,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 287A...
Mở
1.165 ¥
Cao
1.172 ¥
Thấp
1.156 ¥
Vốn hoá thị trường
52,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
399,41 N
Khối lượng
203,10 N
Cổ tức
5,21%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,82
Cao nhất trong 52 tuần
1.240 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
831 ¥
EPS
108 ¥
Số nhân viên
3 N
Mở
1.165 ¥
Cao
1.172 ¥
Thấp
1.156 ¥
Vốn hoá thị trường
52,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
399,41 N
Khối lượng
203,10 N
Cổ tức
5,21%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,82
Cao nhất trong 52 tuần
1.240 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
831 ¥
EPS
108 ¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kuroda Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,64 N
Ngày thành lập6 thg 10, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,38 T
30,89 T
32,43 T
34,49 T
Giá vốn hàng bán
25,76 T
25,40 T
26,63 T
28,15 T
Chi phí doanh thu
25,76 T
25,40 T
26,63 T
28,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,90 T
3,87 T
2,79 T
4,21 T
Chi phí hoạt động
2,60 T
3,37 T
6,03 T
4,20 T
Tổng chi phí hoạt động
28,36 T
28,77 T
32,66 T
32,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,03 T
2,12 T
-228,00 Tr
2,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 Tr
-8,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,83 T
1,97 T
1,48 T
2,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,83 T
1,97 T
-291,00 Tr
2,03 T
Chi phí thuế thu nhập
758,00 Tr
715,00 Tr
300,00 Tr
805,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,47%
36,22%
20,34%
39,71%
Chi phí hoạt động khác
-1,30 T
-501,00 Tr
2,00 T
-8,00 Tr
Thu nhập ròng
1,05 T
1,23 T
1,13 T
1,22 T
Biên lợi nhuận ròng
3,46%
3,98%
3,48%
3,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,00 Tr
65,00 Tr
51,00 Tr
70,00 Tr
Chi phí lãi suất
-224,00 Tr
-213,00 Tr
-
-180,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-199,00 Tr
-148,00 Tr
51,00 Tr
-110,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,24 T
-
EBITDA
2,63 T
2,74 T
405,00 Tr
2,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-790,00 Tr
-376,00 Tr
566,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google