Finance

Danh sách
2877:TYO
NittoBest Corp
760,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:03:14 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2877...
Mở
756 ¥
Cao
760 ¥
Thấp
756 ¥
Vốn hoá thị trường
9,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,78 N
Khối lượng
200,00
Chỉ số P/E
27,19
Cao nhất trong 52 tuần
797 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
720 ¥
EPS
28 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,10 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
756 ¥
Cao
760 ¥
Thấp
756 ¥
Vốn hoá thị trường
9,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,78 N
Khối lượng
200,00
Chỉ số P/E
27,19
Cao nhất trong 52 tuần
797 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
720 ¥
EPS
28 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,10 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về NittoBest Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,84 N
Ngày thành lập1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,24 T
15,40 T
13,83 T
13,97 T
Giá vốn hàng bán
11,95 T
12,72 T
11,37 T
11,75 T
Chi phí doanh thu
11,95 T
12,72 T
11,37 T
11,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,24 T
2,35 T
2,10 T
2,38 T
Chi phí hoạt động
2,24 T
2,35 T
2,20 T
2,38 T
Tổng chi phí hoạt động
14,19 T
15,07 T
13,57 T
14,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,00 Tr
330,00 Tr
255,00 Tr
-156,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
45,00 Tr
18,00 Tr
14,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
82,00 Tr
333,00 Tr
298,00 Tr
-190,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,00 Tr
345,00 Tr
251,00 Tr
-151,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,00 Tr
122,00 Tr
40,00 Tr
-23,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,15%
36,64%
13,42%
12,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
47,00 Tr
200,00 Tr
243,00 Tr
-151,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,33%
1,30%
1,76%
-1,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
24,00 Tr
4,00 Tr
23,00 Tr
Chi phí lãi suất
-34,00 Tr
-41,00 Tr
-41,00 Tr
-40,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,00 Tr
-17,00 Tr
-37,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
100,00 Tr
-
EBITDA
460,50 Tr
761,75 Tr
673,25 Tr
262,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google