Finance

Danh sách
2875:TYO
Toyo Suisan Kaisha Ltd
9.568,00 ¥
-0,22%
(-21,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:01:59 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2875...
Mở
9.506 ¥
Cao
9.592 ¥
Thấp
9.455 ¥
Vốn hoá thị trường
1,06 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
388,63 N
Khối lượng
161,40 N
Cổ tức
2,30%
Cổ tức hằng quý
55 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,79
Cao nhất trong 52 tuần
12.405 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9.430 ¥
EPS
748 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,13 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
9.506 ¥
Cao
9.592 ¥
Thấp
9.455 ¥
Vốn hoá thị trường
1,06 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
388,63 N
Khối lượng
161,40 N
Cổ tức
2,30%
Cổ tức hằng quý
55 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,79
Cao nhất trong 52 tuần
12.405 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9.430 ¥
EPS
748 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,13 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Toyo Suisan Kaisha, Ltd., best known as Toyo Suisan, is a Japanese company specializing in ramen noodles, through its Maruchan brand, seafood and frozen and refrigerated foods. It is the fourth-largest transnational seafood corporation. Wikipedia
Giới thiệu về Toyo Suisan Kaisha Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,72 N
Ngày thành lập25 thg 3, 1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
135,67 T / 137,63 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
130,27 T
146,56 T
134,00 T
135,67 T
Giá vốn hàng bán
89,52 T
100,21 T
92,62 T
93,50 T
Chi phí doanh thu
89,52 T
100,21 T
92,62 T
93,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,56 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,28 T
21,56 T
17,24 T
19,59 T
Chi phí hoạt động
19,28 T
21,56 T
20,15 T
19,59 T
Tổng chi phí hoạt động
108,80 T
121,77 T
112,77 T
113,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,47 T
24,80 T
21,23 T
22,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
200,00 Tr
288,00 Tr
292,00 Tr
232,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,89 T
27,01 T
22,89 T
25,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,22 T
27,03 T
23,24 T
25,09 T
Chi phí thuế thu nhập
5,69 T
6,81 T
6,20 T
6,75 T
Thuế suất hiệu dụng
23,84%
25,23%
27,07%
26,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
18,07 T
20,10 T
16,76 T
18,23 T
Biên lợi nhuận ròng
13,87%
13,72%
12,51%
13,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,57 T
1,86 T
1,72 T
2,27 T
Chi phí lãi suất
-50,00 Tr
-50,00 Tr
-46,00 Tr
-45,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,52 T
1,81 T
1,67 T
2,23 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,28 T
-
EBITDA
25,75 T
28,98 T
25,82 T
27,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google