Finance

Danh sách
Tại sao 2874 giảm 6,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
2874:TYO
Yokorei Co Ltd
2.031,00 ¥
-6,15%
(-133,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2874...
Mở
2.152 ¥
Cao
2.152 ¥
Thấp
2.015 ¥
Vốn hoá thị trường
120,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
185,89 N
Khối lượng
310,60 N
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
48,42
Cao nhất trong 52 tuần
2.713 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.160 ¥
EPS
42 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.152 ¥
Cao
2.152 ¥
Thấp
2.015 ¥
Vốn hoá thị trường
120,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
185,89 N
Khối lượng
310,60 N
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
48,42
Cao nhất trong 52 tuần
2.713 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.160 ¥
EPS
42 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Yokorei Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,8 N
Ngày thành lập13 thg 5, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Trang webyokorei.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
33,65 T / 32,22 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,30 T
33,33 T
30,90 T
33,65 T
Giá vốn hàng bán
26,95 T
28,65 T
26,79 T
29,31 T
Chi phí doanh thu
26,95 T
28,65 T
26,79 T
29,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,97 T
2,49 T
2,19 T
2,28 T
Chi phí hoạt động
2,83 T
2,49 T
2,18 T
2,28 T
Tổng chi phí hoạt động
29,78 T
31,14 T
28,98 T
31,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
513,00 Tr
2,19 T
1,92 T
2,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
154,00 Tr
82,00 Tr
112,00 Tr
-215,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
535,00 Tr
2,24 T
2,22 T
-304,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
591,00 Tr
2,29 T
2,30 T
1,97 T
Chi phí thuế thu nhập
796,00 Tr
1,00 T
559,00 Tr
-276,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
148,78%
44,71%
25,19%
90,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-311,00 Tr
1,21 T
1,64 T
-60,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,03%
3,63%
5,31%
-0,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
454,00 Tr
192,00 Tr
72,00 Tr
330,00 Tr
Chi phí lãi suất
-232,00 Tr
-241,00 Tr
-167,00 Tr
-322,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
222,00 Tr
-49,00 Tr
-95,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
612,00 Tr
-
-
-
EBITDA
2,78 T
4,35 T
4,11 T
4,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
557,00 Tr
-
-
2,34 T
Các ứng dụng của Google