Finance

Danh sách
286A:TYO
EUCALIA Inc
749,00 ¥
+0,13%
(+1,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 286A...
Mở
750 ¥
Cao
751 ¥
Thấp
734 ¥
Vốn hoá thị trường
28,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,21 N
Khối lượng
15,60 N
Chỉ số P/E
11,08
Cao nhất trong 52 tuần
1.044 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
613 ¥
EPS
68 ¥
Số nhân viên
1 N
Mở
750 ¥
Cao
751 ¥
Thấp
734 ¥
Vốn hoá thị trường
28,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,21 N
Khối lượng
15,60 N
Chỉ số P/E
11,08
Cao nhất trong 52 tuần
1.044 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
613 ¥
EPS
68 ¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EUCALIA Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập14 thg 2, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeucalia.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,24 T
7,98 T
6,48 T
7,19 T
Giá vốn hàng bán
3,71 T
4,72 T
4,02 T
4,40 T
Chi phí doanh thu
3,71 T
4,72 T
4,02 T
4,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,33 T
2,22 T
2,39 T
2,47 T
Chi phí hoạt động
2,33 T
2,23 T
2,39 T
2,47 T
Tổng chi phí hoạt động
6,03 T
6,95 T
6,41 T
6,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
205,00 Tr
1,03 T
75,00 Tr
320,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,00 Tr
11,00 Tr
22,00 Tr
117,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
197,00 Tr
1,68 T
-14,00 Tr
271,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
193,00 Tr
965,00 Tr
18,00 Tr
335,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-684,00 Tr
567,00 Tr
-410,00 Tr
107,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-347,21%
33,77%
2.928,57%
39,48%
Chi phí hoạt động khác
-
5,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
845,00 Tr
1,11 T
369,00 Tr
120,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,55%
13,89%
5,69%
1,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
16,00 Tr
13,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-85,00 Tr
-87,00 Tr
-88,00 Tr
-100,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-70,00 Tr
-71,00 Tr
-75,00 Tr
-96,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
467,50 Tr
1,32 T
367,00 Tr
637,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google