Finance

Danh sách
286940:KRX
Lotte Innovate Co Ltd
17.550,00 ₩
+0,57%
(+100,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 286940...
Mở
17.020 ₩
Cao
17.580 ₩
Thấp
17.020 ₩
Vốn hoá thị trường
265,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,83 N
Khối lượng
5,21 N
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
175 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
15,35
Cao nhất trong 52 tuần
25.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
15.260 ₩
EPS
1.143 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,13 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
17.020 ₩
Cao
17.580 ₩
Thấp
17.020 ₩
Vốn hoá thị trường
265,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,83 N
Khối lượng
5,21 N
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
175 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
15,35
Cao nhất trong 52 tuần
25.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
15.260 ₩
EPS
1.143 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,13 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lotte Innovate Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,76 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
277,50 T
326,75 T
281,18 T
274,50 T
Giá vốn hàng bán
252,92 T
297,16 T
254,33 T
242,48 T
Chi phí doanh thu
252,92 T
297,16 T
254,33 T
242,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,49 T
16,58 T
14,53 T
15,84 T
Chi phí hoạt động
17,98 T
19,80 T
17,12 T
19,65 T
Tổng chi phí hoạt động
270,90 T
316,97 T
271,46 T
262,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,61 T
9,79 T
9,72 T
12,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
48,49 Tr
-2,09 T
519,08 Tr
247,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,01 T
4,59 T
8,52 T
12,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,86 T
6,58 T
9,32 T
11,54 T
Chi phí thuế thu nhập
1,98 T
10,60 T
4,44 T
3,32 T
Thuế suất hiệu dụng
32,89%
230,73%
52,15%
27,69%
Chi phí hoạt động khác
207,02 Tr
302,24 Tr
219,64 Tr
1,63 T
Thu nhập ròng
4,83 T
-3,15 T
5,98 T
9,65 T
Biên lợi nhuận ròng
1,74%
-0,96%
2,12%
3,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
859,01 Tr
924,37 Tr
887,40 Tr
883,21 Tr
Chi phí lãi suất
-2,29 T
-2,24 T
-2,16 T
-2,16 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,43 T
-1,32 T
-1,27 T
-1,28 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,57 T
1,59 T
1,55 T
1,43 T
EBITDA
22,65 T
25,30 T
25,25 T
27,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-128,18 Tr
7,92 Tr
775,57 Tr
-199,90 Tr
Các ứng dụng của Google