Trang chủ2867 • TPE
add
Mercuries Life Insurance Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,76 NT$
Mức chênh lệch một ngày
7,80 NT$ - 7,90 NT$
Phạm vi một năm
4,80 NT$ - 8,06 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
46,43 T TWD
Số lượng trung bình
14,52 Tr
Tỷ số P/E
112,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,69 T | -35,01% |
Chi phí hoạt động | 1,48 T | 5,29% |
Thu nhập ròng | 1,60 T | 143,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,73 | 167,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,29 T | -157,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -36,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 207,29 T | 5,97% |
Tổng tài sản | 1,60 NT | -0,45% |
Tổng nợ | 1,56 NT | -0,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,90 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,60 T | 143,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,70 T | 133,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -279,42 Tr | -103,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,14 T | -90,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,57 T | 169,47% |
Dòng tiền tự do | -11,74 T | 75,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 7 1993
Trang web
Nhân viên
5.266