Finance

Danh sách
2852:TPE
First Insurance Co Ltd
27,35 NT$
-0,55%
(-0,15) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:16 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2852...
Mở
27,55 NT$
Cao
27,60 NT$
Thấp
27,25 NT$
Vốn hoá thị trường
8,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
461,02 N
Khối lượng
532,84 N
Cổ tức
6,07%
Cổ tức hằng quý
0,41 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,41
Cao nhất trong 52 tuần
30,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,20 NT$
EPS
3,25 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
301,16 Tr
Số nhân viên
815
Mở
27,55 NT$
Cao
27,60 NT$
Thấp
27,25 NT$
Vốn hoá thị trường
8,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
461,02 N
Khối lượng
532,84 N
Cổ tức
6,07%
Cổ tức hằng quý
0,41 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,41
Cao nhất trong 52 tuần
30,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,20 NT$
EPS
3,25 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
301,16 Tr
Số nhân viên
815
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về First Insurance Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên815
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,92 T
1,88 T
2,33 T
2,43 T
Giá vốn hàng bán
1,21 T
1,27 T
1,88 T
2,04 T
Chi phí doanh thu
1,21 T
1,27 T
1,88 T
2,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
378,51 Tr
192,48 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
408,64 Tr
429,80 Tr
59,49 Tr
52,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,62 T
1,70 T
1,94 T
2,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
303,10 Tr
183,20 Tr
391,18 Tr
338,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-29,00 N
122,00 N
738,00 N
6,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
314,17 Tr
188,55 Tr
395,70 Tr
344,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
314,17 Tr
188,57 Tr
395,70 Tr
344,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,29 Tr
39,76 Tr
93,80 Tr
70,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,24%
21,09%
23,71%
20,54%
Chi phí hoạt động khác
30,19 Tr
237,33 Tr
59,49 Tr
52,48 Tr
Thu nhập ròng
256,88 Tr
148,79 Tr
301,90 Tr
273,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,37%
7,89%
12,95%
11,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-126,00 N
-12,00 N
-20,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-126,00 N
-12,00 N
-20,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
309,28 Tr
189,27 Tr
397,18 Tr
343,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
19,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google