Finance

Danh sách
28513K:KRX
SK Chemicals Co Ltd Preference Shares
24.900,00 ₩
+1,63%
(+400,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 28513K...
Mở
24.450 ₩
Cao
25.500 ₩
Thấp
24.050 ₩
Vốn hoá thị trường
883,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,40 N
Khối lượng
3,48 N
Cổ tức
4,62%
Cổ tức hằng quý
288 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
44,27
Cao nhất trong 52 tuần
34.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
19.740 ₩
EPS
563 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,12 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
24.450 ₩
Cao
25.500 ₩
Thấp
24.050 ₩
Vốn hoá thị trường
883,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,40 N
Khối lượng
3,48 N
Cổ tức
4,62%
Cổ tức hằng quý
288 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
44,27
Cao nhất trong 52 tuần
34.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
19.740 ₩
EPS
563 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,12 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SK Chemicals Co Ltd Preference Shares
Giám đốc điều hànhJae-Hyun Ahn | Cheol Kim
Số nhân viên1,41 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chínhSeongnam, Gyeonggi, Hàn Quốc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
609,92 T
621,76 T
655,89 T
745,12 T
Giá vốn hàng bán
461,64 T
525,80 T
539,22 T
562,43 T
Chi phí doanh thu
461,64 T
525,80 T
539,22 T
562,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,63 T
32,33 T
33,15 T
26,57 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
93,31 T
95,51 T
93,44 T
113,77 T
Chi phí hoạt động
132,56 T
135,09 T
135,42 T
150,20 T
Tổng chi phí hoạt động
594,20 T
660,89 T
674,64 T
712,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,71 T
-39,13 T
-18,75 T
32,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,94 T
-8,55 T
-1,37 T
-3,00 T
EBT bao gồm các mục bất thường
19,54 T
-18,49 T
-27,26 T
16,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,57 T
-53,81 T
-32,82 T
15,30 T
Chi phí thuế thu nhập
-28,33 T
31,42 T
-1,15 T
9,72 T
Thuế suất hiệu dụng
-144,99%
-169,93%
4,20%
58,81%
Chi phí hoạt động khác
308,35 Tr
816,54 Tr
644,72 Tr
1,45 T
Thu nhập ròng
42,91 T
-32,25 T
-12,13 T
8,82 T
Biên lợi nhuận ròng
7,04%
-5,19%
-1,85%
1,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,84 T
9,91 T
9,65 T
6,41 T
Chi phí lãi suất
-11,92 T
-14,97 T
-21,41 T
-21,34 T
Chi phí lãi suất ròng
-7,08 T
-5,05 T
-11,76 T
-14,93 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,87 T
2,26 T
4,07 T
3,92 T
EBITDA
62,01 T
14,14 T
35,40 T
86,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,12 T
-30,70 T
111,33 Tr
39,24 Tr
Các ứng dụng của Google