Finance

Danh sách
2850:TPE
Shinkong Insurance Co Ltd
164,50 NT$
+0,61%
(+1,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:07 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2850...
Mở
163,00 NT$
Cao
165,00 NT$
Thấp
162,00 NT$
Vốn hoá thị trường
51,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
264,68 N
Khối lượng
181,09 N
Cổ tức
4,42%
Cổ tức hằng quý
1,82 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,70
Cao nhất trong 52 tuần
169,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
111,00 NT$
EPS
15,37 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
315,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
163,00 NT$
Cao
165,00 NT$
Thấp
162,00 NT$
Vốn hoá thị trường
51,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
264,68 N
Khối lượng
181,09 N
Cổ tức
4,42%
Cổ tức hằng quý
1,82 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,70
Cao nhất trong 52 tuần
169,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
111,00 NT$
EPS
15,37 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
315,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shinkong Insurance Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,54 N
Ngày thành lập26 thg 4, 1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,55 T
5,26 T
6,87 T
7,84 T
Giá vốn hàng bán
3,73 T
2,65 T
4,83 T
5,50 T
Chi phí doanh thu
3,73 T
2,65 T
4,83 T
5,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
936,34 Tr
564,24 Tr
487,80 Tr
520,67 Tr
Chi phí hoạt động
886,02 Tr
1,16 T
566,26 Tr
731,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,62 T
3,81 T
5,39 T
6,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
935,02 Tr
1,45 T
1,48 T
1,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,96 Tr
2,18 Tr
854,00 N
-567,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,10 T
1,49 T
1,51 T
1,59 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,10 T
1,47 T
1,51 T
1,59 T
Chi phí thuế thu nhập
135,94 Tr
286,86 Tr
248,43 Tr
165,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,35%
19,24%
16,47%
10,36%
Chi phí hoạt động khác
37,72 Tr
600,65 Tr
78,47 Tr
211,16 Tr
Thu nhập ròng
964,71 Tr
1,20 T
1,26 T
1,43 T
Biên lợi nhuận ròng
17,38%
22,88%
18,33%
18,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-908,00 N
-784,00 N
-2,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-908,00 N
-784,00 N
-2,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
960,90 Tr
1,47 T
1,50 T
1,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-28,55 Tr
12,21 Tr
75,00 N
797,00 N
Các ứng dụng của Google