Finance

Danh sách
2849:TPE
EnTie Commercial Bank Co Ltd
15,35 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:26 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2849...
Mở
15,50 NT$
Cao
15,55 NT$
Thấp
15,30 NT$
Vốn hoá thị trường
30,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
216,57 N
Khối lượng
39,36 N
Cổ tức
3,32%
Cổ tức hằng quý
0,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,76
Cao nhất trong 52 tuần
16,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,70 NT$
EPS
0,97 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 T
Số nhân viên
2 N
Mở
15,50 NT$
Cao
15,55 NT$
Thấp
15,30 NT$
Vốn hoá thị trường
30,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
216,57 N
Khối lượng
39,36 N
Cổ tức
3,32%
Cổ tức hằng quý
0,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,76
Cao nhất trong 52 tuần
16,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,70 NT$
EPS
0,97 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EnTie Commercial Bank Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,63 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,39 T
1,38 T
1,51 T
1,62 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
819,38 Tr
849,50 Tr
846,20 Tr
845,37 Tr
Chi phí hoạt động
923,98 Tr
958,69 Tr
959,18 Tr
960,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
923,98 Tr
958,69 Tr
959,18 Tr
960,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
461,98 Tr
418,73 Tr
548,49 Tr
662,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
461,98 Tr
418,73 Tr
548,49 Tr
662,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
461,98 Tr
418,73 Tr
548,49 Tr
662,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,69 Tr
24,26 Tr
36,20 Tr
115,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,88%
5,79%
6,60%
17,46%
Chi phí hoạt động khác
104,60 Tr
109,19 Tr
112,98 Tr
115,21 Tr
Thu nhập ròng
453,28 Tr
394,47 Tr
512,29 Tr
547,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,71%
28,64%
33,98%
33,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
113,00 N
172,00 N
41,00 N
-
Các ứng dụng của Google