Finance

Danh sách
284740:KRX
Cuckoo Homesys Co Ltd
24.000,00 ₩
-0,41%
(-100,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 284740...
Mở
23.950 ₩
Cao
24.000 ₩
Thấp
23.600 ₩
Vốn hoá thị trường
538,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,45 N
Khối lượng
4,79 N
Cổ tức
5,00%
Cổ tức hằng quý
300 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
3,80
Cao nhất trong 52 tuần
27.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
20.150 ₩
EPS
6.310 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,44 Tr
Số nhân viên
626
Mở
23.950 ₩
Cao
24.000 ₩
Thấp
23.600 ₩
Vốn hoá thị trường
538,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,45 N
Khối lượng
4,79 N
Cổ tức
5,00%
Cổ tức hằng quý
300 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
3,80
Cao nhất trong 52 tuần
27.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
20.150 ₩
EPS
6.310 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,44 Tr
Số nhân viên
626
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cuckoo Homesys Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên626
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcuckoo.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
291,64 T
264,55 T
273,04 T
318,27 T
Giá vốn hàng bán
109,44 T
91,11 T
97,13 T
116,21 T
Chi phí doanh thu
109,44 T
91,11 T
97,13 T
116,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,55 T
2,08 T
1,86 T
1,76 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
122,98 T
117,27 T
117,24 T
131,97 T
Chi phí hoạt động
142,56 T
129,20 T
134,77 T
148,17 T
Tổng chi phí hoạt động
252,00 T
220,31 T
231,90 T
264,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,64 T
44,24 T
41,14 T
53,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
929,06 Tr
1,57 T
1,15 T
1,06 T
EBT bao gồm các mục bất thường
44,76 T
49,14 T
50,74 T
56,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,03 T
51,33 T
50,77 T
56,87 T
Chi phí thuế thu nhập
11,09 T
5,08 T
12,75 T
14,13 T
Thuế suất hiệu dụng
24,78%
10,34%
25,14%
24,83%
Chi phí hoạt động khác
1,27 T
-195,98 Tr
1,43 T
1,36 T
Thu nhập ròng
31,78 T
37,91 T
33,79 T
38,00 T
Biên lợi nhuận ròng
10,90%
14,33%
12,38%
11,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
929,20 Tr
1,19 T
1,07 T
1,03 T
Chi phí lãi suất
-922,84 Tr
-698,14 Tr
-817,12 Tr
-750,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,36 Tr
488,32 Tr
252,26 Tr
281,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,03 T
3,20 T
3,27 T
3,36 T
EBITDA
47,63 T
51,54 T
47,81 T
60,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
287,15 Tr
203,69 Tr
10,16 Tr
94,14 Tr
Các ứng dụng của Google