Finance

Danh sách
2845:TPE
Far Eastern International Bank Ltd
12,80 NT$
-0,78%
(-0,100) 1 ngày
5 thg 10, 13:30:01 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2845...
Mở
12,90 NT$
Cao
12,95 NT$
Thấp
12,80 NT$
Vốn hoá thị trường
63,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,80 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,97%
Cổ tức hằng quý
0,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,55
Cao nhất trong 52 tuần
13,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,71 NT$
EPS
1,02 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,27 T
Số nhân viên
3 N
Mở
12,90 NT$
Cao
12,95 NT$
Thấp
12,80 NT$
Vốn hoá thị trường
63,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,80 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,97%
Cổ tức hằng quý
0,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,55
Cao nhất trong 52 tuần
13,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,71 NT$
EPS
1,02 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,27 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Far Eastern International Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,54 N
Ngày thành lập11 thg 1, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfeib.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,33 T
3,34 T
3,39 T
3,76 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,02 T
2,09 T
2,03 T
2,19 T
Chi phí hoạt động
2,02 T
2,09 T
2,03 T
2,19 T
Tổng chi phí hoạt động
2,02 T
2,09 T
2,03 T
2,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,31 T
1,25 T
1,36 T
1,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,31 T
1,25 T
1,37 T
1,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,31 T
1,25 T
1,36 T
1,58 T
Chi phí thuế thu nhập
137,74 Tr
135,18 Tr
143,70 Tr
166,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,53%
10,86%
10,53%
10,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,17 T
1,11 T
1,22 T
1,41 T
Biên lợi nhuận ròng
35,10%
33,22%
36,01%
37,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google