Finance

Danh sách
2836A:TPE
Bank of Kaohsiung Co Ltd Preference Shares
23,90 NT$
-0,21%
(-0,050) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:18 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2836A...
Mở
23,95 NT$
Cao
23,95 NT$
Thấp
23,85 NT$
Vốn hoá thị trường
23,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,20 N
Khối lượng
32,14 N
Cổ tức
1,66%
Cổ tức hằng quý
0,10 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
31,91
Cao nhất trong 52 tuần
24,95 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,30 NT$
EPS
0,75 NT$
Số nhân viên
1 N
Mở
23,95 NT$
Cao
23,95 NT$
Thấp
23,85 NT$
Vốn hoá thị trường
23,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,20 N
Khối lượng
32,14 N
Cổ tức
1,66%
Cổ tức hằng quý
0,10 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
31,91
Cao nhất trong 52 tuần
24,95 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,30 NT$
EPS
0,75 NT$
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Bank of Kaohsiung is a public bank headquartered in Zuoying District, Kaohsiung, Taiwan. Wikipedia
Giới thiệu về Bank of Kaohsiung Co Ltd Preference Shares
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập13 thg 1, 1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbok.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,24 T
1,15 T
1,16 T
1,25 T
Giá vốn hàng bán
13,37 Tr
13,85 Tr
9,12 Tr
14,28 Tr
Chi phí doanh thu
13,37 Tr
13,85 Tr
9,12 Tr
14,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
726,75 Tr
628,47 Tr
592,61 Tr
697,82 Tr
Chi phí hoạt động
822,98 Tr
725,32 Tr
685,76 Tr
791,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
836,35 Tr
739,17 Tr
694,88 Tr
805,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
405,23 Tr
415,48 Tr
467,08 Tr
441,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
405,23 Tr
415,48 Tr
467,08 Tr
441,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
405,23 Tr
415,48 Tr
467,08 Tr
441,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,01 Tr
76,81 Tr
96,51 Tr
61,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,30%
18,49%
20,66%
14,01%
Chi phí hoạt động khác
96,23 Tr
96,85 Tr
93,15 Tr
93,83 Tr
Thu nhập ròng
343,22 Tr
338,68 Tr
370,57 Tr
379,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,64%
29,33%
31,89%
30,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
7,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google