Finance

Beta
Danh sách
2836:TPE
Bank of Kaohsiung Co Ltd
12,05 NT$
-1,23%
(-0,15) 1 ngày
5 thg 6, 13:30:04 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2836...
Mở
12,10 NT$
Cao
12,15 NT$
Thấp
12,00 NT$
Vốn hoá thị trường
23,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,62 Tr
Khối lượng
1,44 Tr
Chỉ số P/E
16,63
Cao nhất trong 52 tuần
12,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,36 NT$
EPS
0,72 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
1 N
Mở
12,10 NT$
Cao
12,15 NT$
Thấp
12,00 NT$
Vốn hoá thị trường
23,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,62 Tr
Khối lượng
1,44 Tr
Chỉ số P/E
16,63
Cao nhất trong 52 tuần
12,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,36 NT$
EPS
0,72 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
The Bank of Kaohsiung is a public bank headquartered in Zuoying District, Kaohsiung, Taiwan. Wikipedia
Giới thiệu về Bank of Kaohsiung Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập13 thg 1, 1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbok.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,16 T
1,24 T
1,15 T
1,16 T
Giá vốn hàng bán
11,68 Tr
13,37 Tr
13,85 Tr
9,12 Tr
Chi phí doanh thu
11,68 Tr
13,37 Tr
13,85 Tr
9,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
668,69 Tr
726,75 Tr
628,47 Tr
592,61 Tr
Chi phí hoạt động
762,84 Tr
822,98 Tr
725,32 Tr
685,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
774,52 Tr
836,35 Tr
739,17 Tr
694,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
390,15 Tr
405,23 Tr
415,48 Tr
467,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
390,15 Tr
405,23 Tr
415,48 Tr
467,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
390,15 Tr
405,23 Tr
415,48 Tr
467,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
60,03 Tr
62,01 Tr
76,81 Tr
96,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,39%
15,30%
18,49%
20,66%
Chi phí hoạt động khác
94,15 Tr
96,23 Tr
96,85 Tr
93,15 Tr
Thu nhập ròng
330,12 Tr
343,22 Tr
338,68 Tr
370,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,34%
27,64%
29,33%
31,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
7,00 N
-

Nghiên cứu