Trang chủ2834 • TPE
add
Taiwan Business Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
15,15 NT$ - 15,30 NT$
Phạm vi một năm
11,98 NT$ - 16,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
148,20 T TWD
Số lượng trung bình
27,94 Tr
Tỷ số P/E
12,19
Tỷ lệ cổ tức
1,24%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,86 T | 6,68% |
Chi phí hoạt động | 4,55 T | 5,87% |
Thu nhập ròng | 2,45 T | 3,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,10 | -3,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 164,60 T | 27,50% |
Tổng tài sản | 2,51 NT | 5,65% |
Tổng nợ | 2,36 NT | 5,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 146,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,72 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,45 T | 3,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,89 T | 75,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,79 T | -361,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,15 T | -3,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,49 T | -77,46% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
5.870