Finance

Danh sách
2832:TPE
Taiwan Fire & Marine Insurance Co Ltd
57,00 NT$
+1,42%
(+0,80) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:18 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2832...
Mở
56,30 NT$
Cao
57,00 NT$
Thấp
56,20 NT$
Vốn hoá thị trường
14,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
199,60 N
Khối lượng
103,54 N
Cổ tức
6,14%
Cổ tức hằng quý
0,88 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,61
Cao nhất trong 52 tuần
61,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,10 NT$
EPS
6,62 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
362,20 Tr
Số nhân viên
921
Mở
56,30 NT$
Cao
57,00 NT$
Thấp
56,20 NT$
Vốn hoá thị trường
14,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
199,60 N
Khối lượng
103,54 N
Cổ tức
6,14%
Cổ tức hằng quý
0,88 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,61
Cao nhất trong 52 tuần
61,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,10 NT$
EPS
6,62 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
362,20 Tr
Số nhân viên
921
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiwan Fire & Marine Insurance Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên921
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtfmi.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,92 T
1,77 T
2,50 T
2,77 T
Giá vốn hàng bán
1,06 T
1,02 T
1,82 T
2,05 T
Chi phí doanh thu
1,06 T
1,02 T
1,82 T
2,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
421,45 Tr
193,22 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
437,67 Tr
397,84 Tr
182,22 Tr
199,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,50 T
1,42 T
2,00 T
2,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
420,19 Tr
353,19 Tr
494,16 Tr
521,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
991,00 N
-161,00 N
-210,00 N
-920,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
436,49 Tr
387,00 Tr
513,79 Tr
516,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
436,49 Tr
386,93 Tr
513,79 Tr
516,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
66,10 Tr
78,48 Tr
96,83 Tr
88,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,14%
20,28%
18,85%
17,22%
Chi phí hoạt động khác
6,93 Tr
233,38 Tr
182,22 Tr
199,97 Tr
Thu nhập ròng
370,39 Tr
308,52 Tr
416,96 Tr
427,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,28%
17,44%
16,71%
15,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-384,00 N
-377,00 N
-380,00 N
-383,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-384,00 N
-377,00 N
-380,00 N
-383,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
432,36 Tr
366,87 Tr
514,24 Tr
541,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google