Trang chủ282720 • KOSDAQ
add
Kumyang Green Power Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.130,00 ₩ - 16.100,00 ₩
Phạm vi một năm
8.300,00 ₩ - 20.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
187,85 T KRW
Số lượng trung bình
1,50 Tr
Tỷ số P/E
10.315,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 87,67 T | 60,06% |
Chi phí hoạt động | 4,00 T | 11,24% |
Thu nhập ròng | 1,40 T | -63,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,60 | -76,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,09 T | 511,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,74 T | -13,35% |
Tổng tài sản | 184,32 T | 14,07% |
Tổng nợ | 88,67 T | 31,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,40 T | -63,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,47 T | -69,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,83 T | -31,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,15 T | 60,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,46 T | -191,40% |
Dòng tiền tự do | 4,47 T | -75,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
200