Finance

Danh sách
282330:KRX
BGF Retail Co Ltd
135.800,00 ₩
+0,59%
(+800,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:31:58 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 282330...
Mở
136.000 ₩
Cao
138.700 ₩
Thấp
133.500 ₩
Vốn hoá thị trường
2,35 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
45,86 N
Khối lượng
34,07 N
Cổ tức
3,02%
Cổ tức hằng quý
1.025 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
10,90
Cao nhất trong 52 tuần
156.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
101.200 ₩
EPS
12.458 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,28 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
136.000 ₩
Cao
138.700 ₩
Thấp
133.500 ₩
Vốn hoá thị trường
2,35 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
45,86 N
Khối lượng
34,07 N
Cổ tức
3,02%
Cổ tức hằng quý
1.025 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
10,90
Cao nhất trong 52 tuần
156.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
101.200 ₩
EPS
12.458 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,28 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BGF Retail Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,59 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbgfretail.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,46 NT
2,29 NT
2,12 NT
2,43 NT
Giá vốn hàng bán
2,00 NT
1,87 NT
1,73 NT
1,97 NT
Chi phí doanh thu
2,00 NT
1,87 NT
1,73 NT
1,97 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,17 T
1,14 T
1,16 T
1,18 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
226,70 T
220,75 T
214,04 T
239,53 T
Chi phí hoạt động
362,79 T
356,61 T
350,20 T
375,48 T
Tổng chi phí hoạt động
2,36 NT
2,23 NT
2,08 NT
2,34 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,58 T
64,22 T
38,08 T
84,80 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,65 T
46,84 T
-6,89 T
-17,18 T
EBT bao gồm các mục bất thường
99,15 T
63,87 T
38,30 T
74,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,15 T
72,73 T
38,30 T
74,81 T
Chi phí thuế thu nhập
19,84 T
14,08 T
9,00 T
17,98 T
Thuế suất hiệu dụng
20,01%
22,05%
23,51%
24,04%
Chi phí hoạt động khác
2,85 T
2,84 T
2,97 T
3,52 T
Thu nhập ròng
79,31 T
49,79 T
29,29 T
56,83 T
Biên lợi nhuận ròng
3,22%
2,17%
1,38%
2,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,59 N
2,88 N
1,70 N
3,29 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,80 T
7,32 T
7,06 T
7,05 T
Chi phí lãi suất
-
-45,61 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
6,80 T
-38,29 T
7,06 T
7,05 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
129,56 T
129,33 T
129,56 T
128,47 T
EBITDA
231,54 T
197,85 T
171,91 T
217,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,93 T
-1,84 T
1,00 T
-527,00 Tr
Các ứng dụng của Google