Trang chủ2820 • TPE
add
China Bills Finance Corp
Giá đóng cửa hôm trước
16,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
16,15 NT$ - 16,35 NT$
Phạm vi một năm
13,65 NT$ - 17,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
21,89 T TWD
Số lượng trung bình
854,56 N
Tỷ số P/E
12,91
Tỷ lệ cổ tức
4,79%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 748,25 Tr | 17,96% |
Chi phí hoạt động | 173,22 Tr | 5,20% |
Thu nhập ròng | 444,33 Tr | 7,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 59,38 | -8,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 237,28 T | 53,52% |
Tổng tài sản | 256,99 T | 1,15% |
Tổng nợ | 229,84 T | 0,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,34 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 444,33 Tr | 7,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,08 T | 58,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,58 Tr | 18,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,08 T | -58,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,76 Tr | -139,83% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
165