Finance

Danh sách
2819:TYO
Ebara Foods Industry Inc
2.475,00 ¥
+1,02%
(+25,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2819...
Mở
2.450 ¥
Cao
2.493 ¥
Thấp
2.448 ¥
Vốn hoá thị trường
24,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,70 N
Khối lượng
21,30 N
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,70
Cao nhất trong 52 tuần
2.836 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.308 ¥
EPS
231 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,41 Tr
Số nhân viên
861
Mở
2.450 ¥
Cao
2.493 ¥
Thấp
2.448 ¥
Vốn hoá thị trường
24,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,70 N
Khối lượng
21,30 N
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,70
Cao nhất trong 52 tuần
2.836 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.308 ¥
EPS
231 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,41 Tr
Số nhân viên
861
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ebara Foods Industry Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên861
Ngày thành lập9 thg 5, 1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,28 T
15,22 T
10,45 T
12,55 T
Giá vốn hàng bán
8,10 T
9,70 T
7,37 T
8,07 T
Chi phí doanh thu
8,10 T
9,70 T
7,37 T
8,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,78 T
3,60 T
3,35 T
3,67 T
Chi phí hoạt động
3,78 T
3,60 T
3,66 T
3,67 T
Tổng chi phí hoạt động
11,88 T
13,31 T
11,03 T
11,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
397,00 Tr
1,91 T
-581,00 Tr
819,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
113,00 Tr
18,00 Tr
91,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
976,00 Tr
2,07 T
-644,00 Tr
954,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
433,00 Tr
2,08 T
-528,00 Tr
946,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
304,00 Tr
673,00 Tr
-193,00 Tr
315,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,15%
32,48%
29,97%
33,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
672,00 Tr
1,40 T
-451,00 Tr
639,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,47%
9,19%
-4,32%
5,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
30,00 Tr
18,00 Tr
36,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,00 Tr
28,00 Tr
17,00 Tr
34,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
314,00 Tr
-
EBITDA
818,00 Tr
2,35 T
-163,00 Tr
1,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,00 Tr
3,00 Tr
26,00 Tr
1,00 Tr
Các ứng dụng của Google