Finance

Danh sách
2818:TYO
Pietro Co Ltd
1.758,00 ¥
+0,34%
(+6,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:12:41 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2818...
Mở
1.758 ¥
Cao
1.758 ¥
Thấp
1.750 ¥
Vốn hoá thị trường
12,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,83 N
Khối lượng
2,10 N
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.800 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.720 ¥
EPS
-13 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,07 Tr
Số nhân viên
315
Mở
1.758 ¥
Cao
1.758 ¥
Thấp
1.750 ¥
Vốn hoá thị trường
12,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,83 N
Khối lượng
2,10 N
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.800 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.720 ¥
EPS
-13 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,07 Tr
Số nhân viên
315
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pietro Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên315
Ngày thành lập29 thg 7, 1985
Trụ sở chínhFukuoka, Fukuoka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webpietro.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,04 T
3,19 T
2,94 T
3,35 T
Giá vốn hàng bán
1,52 T
1,62 T
1,46 T
1,67 T
Chi phí doanh thu
1,52 T
1,62 T
1,46 T
1,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,49 T
1,49 T
1,23 T
1,58 T
Chi phí hoạt động
1,49 T
1,49 T
1,44 T
1,58 T
Tổng chi phí hoạt động
3,02 T
3,11 T
2,90 T
3,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,00 Tr
83,00 Tr
47,00 Tr
94,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-165,00 Tr
57,00 Tr
25,00 Tr
63,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,00 Tr
60,00 Tr
25,00 Tr
63,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-54,00 Tr
22,00 Tr
48,00 Tr
51,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,73%
38,60%
192,00%
80,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-111,00 Tr
35,00 Tr
-23,00 Tr
12,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,65%
1,10%
-0,78%
0,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
-
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-25,00 Tr
-26,00 Tr
-27,00 Tr
-31,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,00 Tr
-26,00 Tr
-25,00 Tr
-31,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
212,00 Tr
-
EBITDA
135,00 Tr
197,00 Tr
155,75 Tr
202,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google