Finance

Danh sách
2816:TPE
Union Insurance Co Ltd
40,80 NT$
+0,74%
(+0,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:08 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2816...
Mở
40,55 NT$
Cao
40,85 NT$
Thấp
40,35 NT$
Vốn hoá thị trường
9,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
558,02 N
Khối lượng
230,21 N
Cổ tức
3,68%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
3,57
Cao nhất trong 52 tuần
41,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,30 NT$
EPS
11,44 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
212,96 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
40,55 NT$
Cao
40,85 NT$
Thấp
40,35 NT$
Vốn hoá thị trường
9,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
558,02 N
Khối lượng
230,21 N
Cổ tức
3,68%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
3,57
Cao nhất trong 52 tuần
41,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,30 NT$
EPS
11,44 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
212,96 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Union Insurance Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwwunion.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,95 T
2,86 T
3,79 T
4,70 T
Giá vốn hàng bán
1,97 T
1,79 T
3,24 T
3,08 T
Chi phí doanh thu
1,97 T
1,79 T
3,24 T
3,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
564,95 Tr
294,36 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
579,79 Tr
657,52 Tr
105,58 Tr
154,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,55 T
2,45 T
3,35 T
3,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
397,24 Tr
408,56 Tr
449,36 Tr
1,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,55 Tr
-18,20 Tr
12,95 Tr
10,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
405,50 Tr
529,56 Tr
461,66 Tr
1,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
405,50 Tr
529,56 Tr
461,66 Tr
1,48 T
Chi phí thuế thu nhập
32,98 Tr
84,98 Tr
63,69 Tr
120,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,13%
16,05%
13,80%
8,15%
Chi phí hoạt động khác
17,53 Tr
368,72 Tr
105,58 Tr
154,57 Tr
Thu nhập ròng
372,53 Tr
444,58 Tr
397,97 Tr
1,36 T
Biên lợi nhuận ròng
12,65%
15,56%
10,49%
28,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,08 Tr
-1,51 Tr
-2,14 Tr
-1,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,08 Tr
-1,51 Tr
-2,14 Tr
-1,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
419,41 Tr
431,30 Tr
473,21 Tr
1,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google