Finance

Danh sách
2813:TYO
Wakou Shokuhin Co Ltd
3.935,00 ¥
+0,38%
(+15,00) 1 ngày
6 thg 10, 09:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2813...
Mở
3.935 ¥
Cao
3.935 ¥
Thấp
3.935 ¥
Vốn hoá thị trường
11,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 N
Khối lượng
100,00
Cổ tức
2,54%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,37
Cao nhất trong 52 tuần
4.140 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.946 ¥
EPS
470 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
818,69 N
Số nhân viên
310
Mở
3.935 ¥
Cao
3.935 ¥
Thấp
3.935 ¥
Vốn hoá thị trường
11,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 N
Khối lượng
100,00
Cổ tức
2,54%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,37
Cao nhất trong 52 tuần
4.140 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.946 ¥
EPS
470 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
818,69 N
Số nhân viên
310
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wakou Shokuhin Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên310
Ngày thành lập30 thg 3, 1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,16 T
4,97 T
4,34 T
4,16 T
Giá vốn hàng bán
3,05 T
3,42 T
3,02 T
2,99 T
Chi phí doanh thu
3,05 T
3,42 T
3,02 T
2,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
277,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
880,00 Tr
896,00 Tr
472,00 Tr
881,00 Tr
Chi phí hoạt động
880,00 Tr
896,00 Tr
874,00 Tr
881,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,93 T
4,31 T
3,89 T
3,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
225,00 Tr
658,00 Tr
443,00 Tr
282,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
1,00 Tr
5,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
227,00 Tr
667,00 Tr
453,00 Tr
292,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
212,00 Tr
641,00 Tr
442,00 Tr
284,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
79,00 Tr
205,00 Tr
90,00 Tr
93,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,80%
30,73%
19,87%
31,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
66,00 Tr
-
Thu nhập ròng
148,00 Tr
462,00 Tr
363,00 Tr
199,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,56%
9,29%
8,37%
4,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
7,00 Tr
6,00 Tr
17,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-7,00 Tr
-8,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-
-2,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
59,00 Tr
-
EBITDA
336,50 Tr
773,75 Tr
563,50 Tr
402,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google