Finance

Danh sách
2812:TPE
Taichung Commercial Bank Co Ltd
18,80 NT$
-0,27%
(-0,050) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:06 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2812...
Mở
18,90 NT$
Cao
18,95 NT$
Thấp
18,80 NT$
Vốn hoá thị trường
120,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,04 Tr
Khối lượng
3,94 Tr
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
0,09 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,86
Cao nhất trong 52 tuần
21,05 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,96 NT$
EPS
1,58 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,53 T
Số nhân viên
2 N
Mở
18,90 NT$
Cao
18,95 NT$
Thấp
18,80 NT$
Vốn hoá thị trường
120,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,04 Tr
Khối lượng
3,94 Tr
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
0,09 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,86
Cao nhất trong 52 tuần
21,05 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,96 NT$
EPS
1,58 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,53 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Taichung Bank, officially Taichung Commercial Bank, is a public bank headquartered in Taichung, Taiwan. In 2015, Fitch Ratings assigned ratings to Taiwan's Taichung Commercial Bank as follows: 'BB+' Long-term Issuer Default Rating, 'B' Short-term IDR, 'A-' National Long-term rating, 'F2' National Short-term rating, 'bb+' Individual rating, '5' Support rating and 'NF' Support Rating Floor. In October 2022, the institution's board of directors announced that Taichung Bank was planning to acquire the American Continental Bank. Wikipedia
Giới thiệu về Taichung Commercial Bank Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lậpthg 4 1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,50 T
5,06 T
5,20 T
6,04 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,22 T
1,91 T
1,97 T
2,34 T
Chi phí hoạt động
2,55 T
2,23 T
2,30 T
2,68 T
Tổng chi phí hoạt động
2,55 T
2,23 T
2,30 T
2,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,95 T
2,83 T
2,90 T
3,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,95 T
2,83 T
2,90 T
3,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,95 T
2,83 T
2,90 T
3,36 T
Chi phí thuế thu nhập
488,12 Tr
455,32 Tr
471,47 Tr
514,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,52%
16,11%
16,27%
15,33%
Chi phí hoạt động khác
321,80 Tr
319,60 Tr
331,79 Tr
342,25 Tr
Thu nhập ròng
2,47 T
2,37 T
2,43 T
2,84 T
Biên lợi nhuận ròng
44,84%
46,86%
46,65%
47,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,01 Tr
-78,00 N
-441,00 N
Các ứng dụng của Google