Finance

Danh sách
2810:TYO
House Foods Group Inc
4.037,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2810...
Mở
4.041 ¥
Cao
4.079 ¥
Thấp
4.012 ¥
Vốn hoá thị trường
371,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
274,42 N
Khối lượng
248,20 N
Cổ tức
1,73%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
34,65
Cao nhất trong 52 tuần
4.135 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.756 ¥
EPS
117 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,75 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
4.041 ¥
Cao
4.079 ¥
Thấp
4.012 ¥
Vốn hoá thị trường
371,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
274,42 N
Khối lượng
248,20 N
Cổ tức
1,73%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
34,65
Cao nhất trong 52 tuần
4.135 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.756 ¥
EPS
117 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,75 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
House Foods Group Inc. is one of Japan's largest food manufacturers and brands. It began in 1913 in Osaka as Urakami Shoten and began selling curry in 1926. House Foods is the world's largest manufacturer of Japanese curry, and is well known for its Japanese curry brands, Vermont Curry and Java Curry. It is also a manufacturer of spices such as wasabi, shichimi, yuzukoshō, and black pepper. In addition, House Foods manufactures mixes and roux for various yōshoku including cream stew, beef stew, chowder, Hayashi rice, mabo tofu, sundōbu-chige, Bolognese sauce, oden broth, fried rice, hamburger, and gratin; instant ramen such as Umakacchan; snacks such as Tongari Corn and potato chips; desserts such as Fruiche, pudding, sherbet, and jelly; and drinks such as oolong tea, mugicha, and lassi. The company also owns Ichibanya, a Japanese curry restaurant with over 1,400 outlets around the world, and operates the Hungry Bear Restaurant at Tokyo Disneyland and the Casbah Food Court at Tokyo DisneySea. Wikipedia
Giới thiệu về House Foods Group Inc
Giám đốc điều hànhHiroshi Urakami
Số nhân viên6,69 N
Ngày thành lập1913
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
75,14 T / 76,00 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
77,90 T
88,36 T
75,02 T
75,14 T
Giá vốn hàng bán
49,56 T
54,74 T
46,37 T
46,68 T
Chi phí doanh thu
49,56 T
54,74 T
46,37 T
46,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-1,18 T
1,18 T
-3,57 T
1,19 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,03 T
23,43 T
28,39 T
23,31 T
Chi phí hoạt động
25,72 T
24,72 T
24,82 T
24,62 T
Tổng chi phí hoạt động
75,28 T
79,46 T
71,19 T
71,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,62 T
8,89 T
3,83 T
3,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-51,00 Tr
206,00 Tr
-550,00 Tr
341,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,47 T
9,09 T
-1,56 T
7,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,78 T
9,16 T
3,92 T
4,49 T
Chi phí thuế thu nhập
2,48 T
2,44 T
2,47 T
2,36 T
Thuế suất hiệu dụng
38,32%
26,86%
-158,59%
29,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
316,00 Tr
-
Thu nhập ròng
3,80 T
6,15 T
-4,39 T
5,14 T
Biên lợi nhuận ròng
4,88%
6,96%
-5,85%
6,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
421,00 Tr
133,00 Tr
550,00 Tr
224,00 Tr
Chi phí lãi suất
-109,00 Tr
-94,00 Tr
-101,00 Tr
-105,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
312,00 Tr
39,00 Tr
449,00 Tr
119,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-129,00 Tr
-
-377,00 Tr
-
EBITDA
6,01 T
12,41 T
7,25 T
7,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google