Finance

Danh sách
280A:TYO
TMH Inc
1.115,00 ¥
-0,45%
(-5,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 280A...
Mở
1.105 ¥
Cao
1.139 ¥
Thấp
1.100 ¥
Vốn hoá thị trường
4,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,29 N
Khối lượng
16,00 N
Chỉ số P/E
116,76
Cao nhất trong 52 tuần
3.300 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
805 ¥
EPS
10 ¥
Số nhân viên
45
Mở
1.105 ¥
Cao
1.139 ¥
Thấp
1.100 ¥
Vốn hoá thị trường
4,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,29 N
Khối lượng
16,00 N
Chỉ số P/E
116,76
Cao nhất trong 52 tuần
3.300 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
805 ¥
EPS
10 ¥
Số nhân viên
45
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TMH Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên45
Ngày thành lập9 thg 3, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtmh-inc.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
407,47 Tr
1,70 T
814,00 Tr
1,31 T
Giá vốn hàng bán
342,94 Tr
1,38 T
687,00 Tr
1,11 T
Chi phí doanh thu
342,94 Tr
1,38 T
687,00 Tr
1,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
140,91 Tr
158,64 Tr
172,00 Tr
178,00 Tr
Chi phí hoạt động
140,91 Tr
168,64 Tr
172,00 Tr
178,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
483,84 Tr
1,55 T
859,00 Tr
1,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-76,38 Tr
146,83 Tr
-45,00 Tr
22,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,17 Tr
-1,96 Tr
-
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-75,98 Tr
139,93 Tr
-44,00 Tr
14,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-75,98 Tr
139,93 Tr
-44,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-23,08 Tr
26,67 Tr
-13,00 Tr
5,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,38%
19,06%
29,55%
35,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-52,90 Tr
113,26 Tr
-31,00 Tr
9,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,98%
6,67%
-3,81%
0,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,54 Tr
-
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-705,00 N
-1,53 Tr
-1,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,84 Tr
-1,53 Tr
1,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
10,00 Tr
-
-
EBITDA
-73,85 Tr
149,33 Tr
-42,50 Tr
24,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google