Finance

Danh sách
2809:TYO
Kewpie
4.402,00 ¥
-0,11%
(-5,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2809...
Mở
4.405 ¥
Cao
4.407 ¥
Thấp
4.332 ¥
Vốn hoá thị trường
622,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
339,67 N
Khối lượng
543,20 N
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
24,31
Cao nhất trong 52 tuần
4.929 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.850 ¥
EPS
181 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,04 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
4.405 ¥
Cao
4.407 ¥
Thấp
4.332 ¥
Vốn hoá thị trường
622,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
339,67 N
Khối lượng
543,20 N
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
24,31
Cao nhất trong 52 tuần
4.929 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.850 ¥
EPS
181 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,04 Tr
Số nhân viên
11 N
Giới thiệu về Kewpie
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,8 N
Ngày thành lậpthg 11 1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkewpie.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 8 ngày nữa
Thứ 5, 8 thg 10, 08:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
- / 137,43 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
131,57 T
129,99 T
124,70 T
136,94 T
Giá vốn hàng bán
92,59 T
91,55 T
87,82 T
94,23 T
Chi phí doanh thu
92,59 T
91,55 T
87,82 T
94,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
3,82 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,08 T
23,09 T
29,07 T
30,50 T
Chi phí hoạt động
28,30 T
30,79 T
29,07 T
30,50 T
Tổng chi phí hoạt động
120,89 T
122,34 T
116,89 T
124,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,68 T
7,65 T
7,81 T
12,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
300,00 Tr
2,00 Tr
12,00 Tr
149,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,26 T
7,41 T
8,73 T
12,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,77 T
8,17 T
8,68 T
12,84 T
Chi phí thuế thu nhập
3,06 T
2,10 T
2,60 T
3,78 T
Thuế suất hiệu dụng
27,16%
28,41%
29,77%
30,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,25 T
4,45 T
5,39 T
7,82 T
Biên lợi nhuận ròng
5,51%
3,42%
4,32%
5,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
468,00 Tr
225,00 Tr
489,00 Tr
249,00 Tr
Chi phí lãi suất
-60,00 Tr
-63,00 Tr
-77,00 Tr
-167,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
408,00 Tr
162,00 Tr
412,00 Tr
82,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
3,96 T
-
-
EBITDA
15,11 T
12,23 T
12,38 T
16,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google