Finance

Danh sách
Tại sao 2806 tăng 5,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
2806:TYO
Yutaka Foods Corp
1.978,00 ¥
+5,78%
(+108,00) 1 ngày
29 thg 9, 13:11:37 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2806...
Mở
1.889 ¥
Cao
1.978 ¥
Thấp
1.870 ¥
Vốn hoá thị trường
17,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 N
Khối lượng
1,50 N
Cổ tức
2,02%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
161,67
Cao nhất trong 52 tuần
2.350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.800 ¥
EPS
12 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,95 Tr
Số nhân viên
271
Mở
1.889 ¥
Cao
1.978 ¥
Thấp
1.870 ¥
Vốn hoá thị trường
17,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 N
Khối lượng
1,50 N
Cổ tức
2,02%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
161,67
Cao nhất trong 52 tuần
2.350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.800 ¥
EPS
12 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,95 Tr
Số nhân viên
271
Giới thiệu về Yutaka Foods Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên271
Ngày thành lập1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,61 T
3,71 T
3,99 T
4,35 T
Giá vốn hàng bán
3,18 T
3,55 T
4,04 T
4,09 T
Chi phí doanh thu
3,18 T
3,55 T
4,04 T
4,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
196,00 Tr
193,00 Tr
174,00 Tr
226,00 Tr
Chi phí hoạt động
198,00 Tr
194,00 Tr
201,00 Tr
226,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,38 T
3,75 T
4,24 T
4,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
230,00 Tr
-36,00 Tr
-253,00 Tr
34,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,00 Tr
11,00 Tr
2,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
255,00 Tr
7,00 Tr
-254,00 Tr
109,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
255,00 Tr
11,00 Tr
-246,00 Tr
109,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
79,00 Tr
-4,00 Tr
-72,00 Tr
29,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,98%
-57,14%
28,35%
26,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
176,00 Tr
11,00 Tr
-182,00 Tr
80,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,88%
0,30%
-4,56%
1,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,00 Tr
36,00 Tr
5,00 Tr
71,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
17,00 Tr
36,00 Tr
5,00 Tr
71,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,00 Tr
1,00 Tr
27,00 Tr
-
EBITDA
370,50 Tr
119,00 Tr
62,75 Tr
349,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google