Finance

Beta
Danh sách
2805:TYO
S&B Foods Inc
5.930,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
17 thg 7, 10:27:17 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2805...
Mở
5.840 ¥
Cao
5.930 ¥
Thấp
5.840 ¥
Vốn hoá thị trường
161,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,23 N
Khối lượng
4,70 N
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
17,05
Cao nhất trong 52 tuần
6.250 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.981 ¥
EPS
348 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,70 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5.840 ¥
Cao
5.930 ¥
Thấp
5.840 ¥
Vốn hoá thị trường
161,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,23 N
Khối lượng
4,70 N
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
17,05
Cao nhất trong 52 tuần
6.250 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.981 ¥
EPS
348 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,70 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
S&B Foods Inc. is a Japanese company which manufactures, processes and distributes foodstuffs, spices and condiments, instant curries, and also makes and sells cooked food. Their logo shows the S being the start of the word "Spice" and the B coming from the end of "Herb". The company invented tube wasabi and is well known for their Golden Curry Japanese curry cubes. Wikipedia
Giới thiệu về S&B Foods Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,08 N
Ngày thành lập5 thg 4, 1940
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websbfoods.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
32,09 T
31,26 T
36,78 T
28,89 T
Giá vốn hàng bán
23,21 T
22,89 T
25,39 T
21,40 T
Chi phí doanh thu
23,21 T
22,89 T
25,39 T
21,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,24 T
6,31 T
6,74 T
6,08 T
Chi phí hoạt động
6,24 T
6,31 T
6,74 T
6,53 T
Tổng chi phí hoạt động
29,45 T
29,20 T
32,13 T
27,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,64 T
2,06 T
4,66 T
962,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
41,00 Tr
8,00 Tr
-32,00 Tr
37,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,72 T
2,52 T
4,98 T
1,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,80 T
2,08 T
4,93 T
909,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
782,00 Tr
740,00 Tr
1,43 T
146,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,72%
29,38%
28,72%
11,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,94 T
1,78 T
3,55 T
1,14 T
Biên lợi nhuận ròng
6,05%
5,69%
9,66%
3,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
259,00 Tr
16,00 Tr
240,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-105,00 Tr
-104,00 Tr
-111,00 Tr
-123,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
154,00 Tr
-88,00 Tr
129,00 Tr
-102,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
445,00 Tr
EBITDA
3,56 T
2,93 T
5,57 T
1,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search