Finance

Danh sách
280360:KRX
Lotte Confectionery
123.300,00 ₩
+1,82%
(+2.200,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:24 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 280360...
Mở
122.300 ₩
Cao
123.300 ₩
Thấp
119.600 ₩
Vốn hoá thị trường
1,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
21,57 N
Khối lượng
17,68 N
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
825 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,74
Cao nhất trong 52 tuần
155.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
90.000 ₩
EPS
9.678 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,20 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
122.300 ₩
Cao
123.300 ₩
Thấp
119.600 ₩
Vốn hoá thị trường
1,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
21,57 N
Khối lượng
17,68 N
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
825 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,74
Cao nhất trong 52 tuần
155.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
90.000 ₩
EPS
9.678 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,20 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lotte Confectionery là một công ty con trực thuộc tập đoàn Lotte có trụ sở chính được đặt tại Yangpyeong, Yeongdeungpo, Seoul, Hàn Quốc. Lotte Confectionery được thành lập vào năm 1967 với các nhà máy sản xuất chính được đặt tại Seoul, Daejeon, Yangsan, Pyeongtaek và Siheung. Hiện nay, công ty là nhà sản xuất kẹo cao su lớn thứ ba trên thế giới. Wikipedia
Giới thiệu về Lotte Confectionery
Giám đốc điều hànhShin Dong-bin | Yeong Gu Lee
Số nhân viên5,12 N
Ngày thành lập3 thg 4, 1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,16 NT
1,02 NT
1,03 NT
1,16 NT
Giá vốn hàng bán
820,64 T
780,08 T
752,01 T
816,42 T
Chi phí doanh thu
820,64 T
780,08 T
752,01 T
816,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
245,04 T
228,16 T
218,44 T
243,91 T
Chi phí hoạt động
266,88 T
250,15 T
239,51 T
274,62 T
Tổng chi phí hoạt động
1,09 NT
1,03 NT
991,52 T
1,09 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,26 T
-10,46 T
35,79 T
64,71 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,46 T
3,06 T
2,11 T
941,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
61,57 T
-17,98 T
24,01 T
53,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,36 T
-24,45 T
23,19 T
59,36 T
Chi phí thuế thu nhập
11,62 T
-1,00 T
7,32 T
16,98 T
Thuế suất hiệu dụng
18,88%
5,58%
30,47%
31,99%
Chi phí hoạt động khác
1,81 T
1,65 T
1,74 T
6,06 T
Thu nhập ròng
48,72 T
-17,76 T
17,27 T
37,33 T
Biên lợi nhuận ròng
4,21%
-1,74%
1,68%
3,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,42 T
4,84 T
4,95 T
4,73 T
Chi phí lãi suất
-13,62 T
-13,57 T
-13,58 T
-13,05 T
Chi phí lãi suất ròng
-11,20 T
-8,73 T
-8,63 T
-8,33 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,98 T
13,87 T
14,22 T
16,50 T
EBITDA
123,11 T
43,87 T
89,96 T
121,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,99 T
6,00 Tr
-819,00 Tr
-1,04 T
Các ứng dụng của Google