Finance

Danh sách
Tại sao 27M giảm 2,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
27M:FRA
Melrose Industries PLC
5,18 €
-2,19%
(-0,12) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 27M...
Mở
5,16 €
Cao
5,18 €
Thấp
5,16 €
Vốn hoá thị trường
5,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,73 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,09 €
Số nhân viên
13 N
Mở
5,16 €
Cao
5,18 €
Thấp
5,16 €
Vốn hoá thị trường
5,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,73 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,09 €
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Melrose Industries plc is a British aerospace manufacturing company based in Birmingham, England. It is the parent company of GKN Aerospace. The company's shares are listed on the London Stock Exchange as a constituent of the FTSE 100 Index. Melrose Industries was founded in 2003 by David Roper, Christopher Miller and Simon Peckham. In terms of business practices, the company aimed to buy and turn around underperforming businesses. Melrose has acquired, and in some cases also sold numerous engineering companies, including Dynacast, McKechnie, FKI, Elster, Nortek, and GKN. Its acquisition techniques have allegedly included hostile takeover tactics; Melrose has also been publicly criticised for issuing high paying performance linked incentive schemes to its top executives. In 2023 Melrose Industries plc demerged GKN Automotive and GKN Powder Metallurgy from GKN as Dowlais Group, transforming itself to a focused aerospace business. Wikipedia
Giới thiệu về Melrose Industries PLC
Giám đốc điều hànhPeter Dilnot
Số nhân viên12,8 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
934,50 Tr
934,50 Tr
936,50 Tr
936,50 Tr
Giá vốn hàng bán
684,50 Tr
684,50 Tr
677,50 Tr
677,50 Tr
Chi phí doanh thu
684,50 Tr
684,50 Tr
677,50 Tr
677,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
172,00 Tr
172,00 Tr
182,00 Tr
182,00 Tr
Chi phí hoạt động
172,00 Tr
172,00 Tr
182,00 Tr
182,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
856,50 Tr
856,50 Tr
859,50 Tr
859,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,00 Tr
78,00 Tr
77,00 Tr
77,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
44,50 Tr
44,50 Tr
44,50 Tr
44,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,50 Tr
44,50 Tr
44,50 Tr
44,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 Tr
2,00 Tr
7,00 Tr
7,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,49%
4,49%
15,73%
15,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
42,50 Tr
42,50 Tr
37,50 Tr
37,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,55%
4,55%
4,00%
4,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-31,50 Tr
-31,50 Tr
-32,50 Tr
-32,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,50 Tr
-31,50 Tr
-32,50 Tr
-32,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
154,50 Tr
154,50 Tr
165,50 Tr
165,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google