Finance

Danh sách
279570:KRX
KBank
5.210,00 ₩
+0,19%
(+10,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:35:10 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 279570...
Mở
5.140 ₩
Cao
5.240 ₩
Thấp
5.130 ₩
Vốn hoá thị trường
2,11 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
544,42 N
Khối lượng
164,54 N
Chỉ số P/E
25,21
Cao nhất trong 52 tuần
9.880 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.080 ₩
EPS
207 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
405,70 Tr
Số nhân viên
646
Mở
5.140 ₩
Cao
5.240 ₩
Thấp
5.130 ₩
Vốn hoá thị trường
2,11 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
544,42 N
Khối lượng
164,54 N
Chỉ số P/E
25,21
Cao nhất trong 52 tuần
9.880 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.080 ₩
EPS
207 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
405,70 Tr
Số nhân viên
646
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kbank is an online bank based in South Korea. Its largest owner is the telecommunications company, KT Corporation. Wikipedia
Giới thiệu về KBank
Giám đốc điều hànhChoi Woo-hyung
Số nhân viên646
Ngày thành lập7 thg 1, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkbanknow.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
82,21 T
244,14 T
126,57 T
123,29 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,15 T
48,35 T
49,45 T
51,38 T
Chi phí hoạt động
61,54 T
194,57 T
83,97 T
86,14 T
Tổng chi phí hoạt động
61,54 T
194,57 T
83,97 T
86,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,68 T
49,57 T
42,60 T
37,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
94,00 Tr
-41,15 T
-10,13 T
-10,16 T
EBT bao gồm các mục bất thường
20,76 T
8,47 T
32,47 T
27,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,77 T
8,41 T
32,47 T
27,00 T
Chi phí thuế thu nhập
1,57 T
-705,00 Tr
-734,00 Tr
126,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,58%
-8,32%
-2,26%
0,47%
Chi phí hoạt động khác
5,39 T
146,22 T
34,51 T
34,76 T
Thu nhập ròng
19,18 T
9,18 T
33,21 T
26,87 T
Biên lợi nhuận ròng
23,33%
3,76%
26,24%
21,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
36,00 Tr
1,00 Tr
-
1,00 Tr
Các ứng dụng của Google