Finance

Danh sách
2791:TYO
Daikokutenbussan Co Ltd
4.340,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2791...
Vốn hoá thị trường
62,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,60 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
16,36
Cao nhất trong 52 tuần
7.290 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.965 ¥
EPS
265 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,08 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
62,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,60 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
16,36
Cao nhất trong 52 tuần
7.290 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.965 ¥
EPS
265 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,08 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daikokutenbussan Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,04 N
Ngày thành lập1 thg 6, 1986
Trụ sở chínhKurashiki, Okayama, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webe-dkt.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
78,95 T
77,24 T
80,02 T
83,00 T
Giá vốn hàng bán
60,77 T
59,00 T
61,55 T
63,66 T
Chi phí doanh thu
60,77 T
59,00 T
61,55 T
63,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,52 T
16,98 T
17,13 T
9,79 T
Chi phí hoạt động
16,52 T
16,98 T
17,13 T
18,26 T
Tổng chi phí hoạt động
77,29 T
75,99 T
78,68 T
81,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,66 T
1,25 T
1,33 T
1,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
136,00 Tr
86,00 Tr
24,00 Tr
142,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,78 T
1,26 T
1,35 T
1,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,78 T
1,30 T
1,28 T
1,13 T
Chi phí thuế thu nhập
663,00 Tr
560,00 Tr
472,00 Tr
274,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,23%
44,30%
34,91%
23,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,12 T
703,00 Tr
879,00 Tr
903,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,42%
0,91%
1,10%
1,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
7,00 Tr
14,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-31,00 Tr
-51,00 Tr
-93,00 Tr
-96,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,00 Tr
-44,00 Tr
-79,00 Tr
-90,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
8,47 T
EBITDA
3,60 T
3,40 T
3,27 T
3,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google