Finance

Danh sách
2790:TYO
Nafco Co Ltd
1.990,00 ¥
-1,24%
(-25,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2790...
Mở
2.009 ¥
Cao
2.009 ¥
Thấp
1.990 ¥
Vốn hoá thị trường
59,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,43 N
Khối lượng
7,00 N
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
135,14
Cao nhất trong 52 tuần
2.375 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.920 ¥
EPS
15 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,56 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.009 ¥
Cao
2.009 ¥
Thấp
1.990 ¥
Vốn hoá thị trường
59,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,43 N
Khối lượng
7,00 N
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
135,14
Cao nhất trong 52 tuần
2.375 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.920 ¥
EPS
15 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,56 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nafco Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,23 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnafco.tv
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,93 T
46,22 T
38,06 T
47,45 T
Giá vốn hàng bán
28,96 T
30,41 T
25,27 T
31,37 T
Chi phí doanh thu
28,96 T
30,41 T
25,27 T
31,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,96 T
14,62 T
7,99 T
14,38 T
Chi phí hoạt động
14,96 T
14,62 T
14,18 T
14,38 T
Tổng chi phí hoạt động
43,92 T
45,03 T
39,45 T
45,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,00 Tr
1,20 T
-1,39 T
1,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,00 Tr
83,00 Tr
16,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
83,00 Tr
1,21 T
-1,93 T
1,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-86,00 Tr
1,22 T
-1,45 T
1,62 T
Chi phí thuế thu nhập
36,00 Tr
522,00 Tr
-651,00 Tr
711,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,37%
43,03%
33,70%
44,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
47,00 Tr
691,00 Tr
-1,28 T
905,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,11%
1,49%
-3,37%
1,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
8,00 Tr
3,00 Tr
19,00 Tr
Chi phí lãi suất
-64,00 Tr
-63,00 Tr
-74,00 Tr
-97,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-62,00 Tr
-55,00 Tr
-71,00 Tr
-78,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
6,19 T
-
EBITDA
1,55 T
2,79 T
157,00 Tr
3,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google