Finance

Danh sách
2788:TYO
APPLE INTERNATIONAL CO., LTD.
400,00 ¥
+0,25%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2788...
Mở
398 ¥
Cao
403 ¥
Thấp
398 ¥
Vốn hoá thị trường
5,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,03 N
Khối lượng
24,10 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
4,17
Cao nhất trong 52 tuần
445 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
328 ¥
EPS
96 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,84 Tr
Số nhân viên
83
Mở
398 ¥
Cao
403 ¥
Thấp
398 ¥
Vốn hoá thị trường
5,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,03 N
Khối lượng
24,10 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
4,17
Cao nhất trong 52 tuần
445 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
328 ¥
EPS
96 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,84 Tr
Số nhân viên
83
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về APPLE INTERNATIONAL CO., LTD.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên83
Ngày thành lập12 thg 1, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,84 T
11,28 T
13,41 T
10,98 T
Giá vốn hàng bán
10,03 T
10,55 T
12,44 T
10,06 T
Chi phí doanh thu
10,03 T
10,55 T
12,44 T
10,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
566,00 Tr
657,00 Tr
649,00 Tr
658,00 Tr
Chi phí hoạt động
570,00 Tr
727,00 Tr
649,00 Tr
658,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,60 T
11,28 T
13,08 T
10,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
247,00 Tr
1,00 Tr
326,00 Tr
264,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
11,00 Tr
87,00 Tr
25,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
313,00 Tr
535,00 Tr
495,00 Tr
287,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
313,00 Tr
42,00 Tr
438,00 Tr
287,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
56,00 Tr
86,00 Tr
94,00 Tr
80,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,89%
16,07%
18,99%
27,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
236,00 Tr
446,00 Tr
372,00 Tr
181,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,18%
3,95%
2,77%
1,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,00 Tr
3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-25,00 Tr
-25,00 Tr
-30,00 Tr
-34,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,00 Tr
-24,00 Tr
-27,00 Tr
-34,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
264,00 Tr
13,00 Tr
338,00 Tr
280,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google